HOTLINE: 0909 805 845

Gửi hàng đi Malaysia bằng đường biển là lựa chọn tối ưu chi phí cho doanh nghiệp và shop online có lô hàng nặng từ 50 kg trở lên, không yêu cầu giao gấp. Với tuyến HCM – Port Klang (Cảng Klang) hoặc HCM – Penang, cước phí chỉ từ 45.000 VNĐ/kg — thấp hơn 50–60% so với đường hàng không.

🚢 Việt An Express — Dịch vụ đường biển đi Malaysia:
  • ✅ LCL (hàng lẻ) từ 50 kg — không cần đủ container
  • ✅ FCL container 20′, 40′ cho lô lớn từ 5 CBM
  • ✅ Cảng đến: Port Klang (KL), Penang, Johor Bahru
  • ✅ Thời gian dự kiến 7–14 ngày từ HCM
  • ✅ Hỗ trợ thông quan xuất – nhập đầu đến

So Sánh Đường Biển vs Đường Hàng Không Đi Malaysia

Tiêu chí ✈️ Hàng không (Air) 🚢 Đường biển (SEA)
Thời gian 2 – 4 ngày 7 – 14 ngày
Giá cước 91.000 – 105.000đ/kg 45.000 – 55.000đ/kg
Trọng lượng tối thiểu Không giới hạn Từ 50 kg (LCL)
Phù hợp với Hàng gấp, giá trị cao, <50 kg Hàng nặng, không gấp, tối ưu chi phí
Hàng nguy hiểm Hạn chế chặt (pin lithium, cồn) Linh hoạt hơn, có DG declaration
Lịch khởi hành Mỗi ngày 2 – 3 chuyến/tuần từ HCM

Các Loại Dịch Vụ Đường Biển Đi Malaysia

LCL — Hàng Lẻ (Less than Container Load)

Phù hợp với lô hàng từ 50 kg đến dưới 5 CBM. Hàng của bạn được ghép chung container với hàng khách hàng khác, chia sẻ chi phí vận chuyển:

FCL — Nguyên Container (Full Container Load)

Phù hợp với lô hàng từ 5 CBM trở lên (tương đương ~3–5 tấn hàng thông thường):

Bảng Giá Vận Chuyển Đường Biển Đi Malaysia

Loại dịch vụ Trọng lượng / Khối lượng Giá cước Thời gian
LCL Air (HCM) 50 – 100 kg 55.000 VNĐ/kg 7 – 10 ngày
LCL Air (HCM) 101 – 300 kg 45.000 VNĐ/kg 7 – 10 ngày
LCL Air (HCM) 301 – 500 kg 35.000 VNĐ/kg 7 – 14 ngày
FCL 20′ Nguyên container Liên hệ báo giá 7 – 12 ngày
FCL 40′ Nguyên container Liên hệ báo giá 7 – 12 ngày

(*) Giá chưa bao gồm phí CFS (Container Freight Station), phí D/O tại cảng đến, và thuế nhập khẩu Malaysia. Liên hệ 0909 805 845 để nhận báo giá all-in chi tiết.

Tuyến Đường Biển HCM → Malaysia: Cảng Đến & Thời Gian

Cảng xuất phát Cảng đến Phục vụ khu vực Thời gian transit
Cảng Cát Lái (HCM) Port Klang Kuala Lumpur, Selangor, Putrajaya 5 – 7 ngày
Cảng Cát Lái (HCM) Penang Port Penang, Kedah, Perak 6 – 8 ngày
Cảng Cát Lái (HCM) Johor Port Johor Bahru, Malacca 4 – 6 ngày

(*) Thời gian transit tính từ ngày tàu rời cảng. Cộng thêm 2–3 ngày cho thông quan và giao hàng nội địa Malaysia.

Hàng Hóa Phù Hợp Gửi Đường Biển Đi Malaysia

Đường biển phù hợp nhất với các loại hàng sau:

Quy Trình Gửi Hàng Đường Biển Đi Malaysia

  1. Báo giá: Cung cấp loại hàng, trọng lượng/khối lượng (CBM), cảng đến và thời hạn giao. Việt An báo giá all-in trong 30 phút.
  2. Booking: Xác nhận lô hàng và đặt chỗ trên tàu (booking confirmation với ngày ETD).
  3. Đóng hàng: Hàng LCL được nhận tại kho CFS HCM; FCL đóng container tại kho khách hàng hoặc kho Việt An.
  4. Khai báo xuất khẩu: Lập bộ chứng từ (CI, PL, B/L, CO nếu cần) và khai báo hải quan điện tử VNACCS.
  5. Vận chuyển: Container rời cảng Cát Lái, cập cảng Malaysia theo lịch tàu.
  6. Thông quan nhập khẩu: Đối tác RMCD-licensed broker của Việt An tại Malaysia thực hiện thủ tục thông quan, nộp thuế (nếu có).
  7. Giao hàng: Vận chuyển nội địa Malaysia đến kho/địa chỉ người nhận.

Câu Hỏi Thường Gặp — Gửi Hàng Đường Biển Đi Malaysia

1. Gửi đường biển đi Malaysia mất bao nhiêu ngày?

Transit time từ cảng Cát Lái (HCM) đến Port Klang là 5–7 ngày. Cộng thêm thời gian thông quan và giao hàng nội địa, tổng thời gian từ nhận hàng tại HCM đến giao tận kho Malaysia là 7–14 ngày. Cảng Johor Bahru gần hơn, có thể rút xuống 6–10 ngày.

2. Tối thiểu bao nhiêu kg/CBM mới gửi đường biển LCL được?

Việt An Express nhận LCL từ 50 kg hoặc 0.1 CBM. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí, đường biển có lợi thế rõ rệt nhất khi lô hàng từ 100 kg hoặc 0.5 CBM trở lên. Dưới 50 kg, đường hàng không thường kinh tế hơn.

3. Hàng nặng 500 kg gửi đường biển hay đường bay tiết kiệm hơn?

Đường biển tiết kiệm hơn đáng kể. Ví dụ: 500 kg hàng thông thường — Air: 500 × 91.000đ = 45.5 triệu VNĐ; SEA LCL: 500 × 35.000đ = 17.5 triệu VNĐ — tiết kiệm ~28 triệu VNĐ (62%). Đánh đổi là thời gian dài hơn 10–14 ngày so với 2–4 ngày Air.

4. Đường biển có hỗ trợ giao hàng tận nơi tại Malaysia không?

Có. Sau khi hàng thông quan tại Port Klang, Penang hoặc Johor, đối tác của Việt An Express sẽ thực hiện “last-mile delivery” đến địa chỉ kho/nhà máy/văn phòng của người nhận trong bán kính 100 km từ cảng. Khu vực xa hơn (Sabah, Sarawak) cần thêm thời gian và chi phí vận chuyển nội địa.

📦 Xem thêm dịch vụ gửi hàng đi Malaysia:

Malaysia là một trong những thị trường tiêu thụ mỹ phẩm lớn nhất Đông Nam Á, đặc biệt với sản phẩm skincare Việt Nam đang được ưa chuộng tại cộng đồng người Việt và người tiêu dùng Malay. Tuy nhiên, Malaysia có những quy định riêng về nhập khẩu mỹ phẩm cần nắm rõ để hàng không bị giữ tại hải quan.

💄 Việt An Express — Gửi mỹ phẩm đi Malaysia uy tín:
  • ✅ Nhận: skincare, makeup, nước hoa, sản phẩm chăm sóc tóc/thân thể
  • ✅ Hỗ trợ kiểm tra tính tuân thủ ASEAN Cosmetics Directive
  • ✅ Tư vấn nhãn mác tiếng Anh/Malay miễn phí
  • ✅ Giao tận nơi toàn Malaysia, theo dõi đơn real-time

Quy Định Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Vào Malaysia — NPRA & ASEAN Cosmetics Directive

Malaysia áp dụng ASEAN Cosmetics Directive (ACD) — tiêu chuẩn chung của 10 quốc gia ASEAN, có hiệu lực từ 2008 và được cập nhật thường xuyên. Cơ quan quản lý là NPRA (National Pharmaceutical Regulatory Agency) thuộc Bộ Y tế Malaysia.

Điểm Thuận Lợi: Không Cần Đăng Ký Trước

Khác với một số thị trường như Trung Quốc hay Mỹ, mỹ phẩm nhập vào Malaysia không yêu cầu đăng ký trước với NPRA. Thay vào đó, Malaysia áp dụng chế độ post-market surveillance — cho phép sản phẩm lưu hành tự do nhưng NPRA sẽ kiểm tra định kỳ và thu hồi nếu không tuân thủ.

Điều Kiện Bắt Buộc Theo ACD

Danh Mục Mỹ Phẩm Được Phép Gửi Đi Malaysia

✅ Hàng được phép (phổ biến nhất):

⚠️ Hàng cần tư vấn trước khi gửi:

Yêu Cầu Nhãn Mác Mỹ Phẩm Nhập Khẩu Malaysia

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến mỹ phẩm bị giữ tại hải quan Kuala Lumpur. Checklist nhanh trước khi gửi:

Thông tin trên nhãn Yêu cầu Ví dụ
Tên sản phẩm Tiếng Anh hoặc Malay “Hydrating Face Serum”
INCI Ingredients Danh sách đầy đủ, tên INCI “Aqua, Niacinamide, Glycerin…”
Hướng dẫn sử dụng Tiếng Anh/Malay “Apply to cleansed face morning and night”
Hạn sử dụng Ngày/tháng/năm hoặc PAO “Best before: 12/2027” hoặc “12M”
Nhà sản xuất Tên + địa chỉ Tên công ty + địa chỉ Việt Nam
Nước xuất xứ Bắt buộc “Made in Vietnam”
Khối lượng tịnh ml hoặc g “30ml / 1.01 fl oz”

Nếu sản phẩm chỉ có nhãn tiếng Việt, Việt An Express hỗ trợ in và dán sticker label tiếng Anh miễn phí cho lô hàng thương mại.

Bảng Giá Gửi Mỹ Phẩm Đi Malaysia

Mỹ phẩm được tính cước như hàng thông thường (không phụ phí đặc biệt, trừ nước hoa cồn cao):

Trọng lượng Cước phí (VNĐ) Thời gian
Đến 0.5 kg 276.000 2–4 ngày
0.5 – 1 kg 316.000 2–4 ngày
1 – 2 kg 397.000 2–4 ngày
2 – 5 kg 835.000 2–4 ngày
21 – 50 kg (bulk/shop) 105.000/kg 2–4 ngày
51 – 100 kg (bulk/shop) 95.000/kg 2–4 ngày
Trên 100 kg 91.000/kg 2–4 ngày

(*) Liên hệ 0909 805 845 để nhận báo giá chính xác. Shop gửi đều đặn hưởng giá hợp đồng ổn định.

Giải Pháp Cho Shop Mỹ Phẩm Online Xuất Khẩu Sang Malaysia

Việt An Express hiện là đối tác logistics ưu tiên của hàng trăm shop mỹ phẩm online và thương hiệu OEM tại TP.HCM và Hà Nội gửi hàng sang Malaysia thường xuyên:

Câu Hỏi Thường Gặp — Gửi Mỹ Phẩm Đi Malaysia

1. Mỹ phẩm Việt Nam có được nhập khẩu vào Malaysia không?

Hoàn toàn được. Malaysia áp dụng ASEAN Cosmetics Directive, không yêu cầu đăng ký trước với NPRA. Mỹ phẩm từ Việt Nam chỉ cần đáp ứng yêu cầu nhãn mác (tiếng Anh/Malay) và không chứa thành phần bị cấm là lưu hành tự do tại Malaysia.

2. Sản phẩm skincare không có nhãn tiếng Anh có gửi được không?

Có thể gửi nhưng cần dán nhãn phụ tiếng Anh trước khi gửi. Hải quan Malaysia yêu cầu nhãn có ít nhất tiếng Anh hoặc Bahasa Malaysia — nhãn chỉ có tiếng Việt sẽ bị giữ. Việt An Express hỗ trợ in và dán sticker label tiếng Anh miễn phí cho lô hàng thương mại trên 5kg.

3. Nước hoa gửi đi Malaysia có bị hạn chế không?

Nước hoa có thể gửi được nhưng cần khai báo đặc biệt. Nước hoa với nồng độ cồn cao (>70%) được phân loại là Dangerous Goods (Class 3 – Flammable Liquid) theo quy định hàng không IATA. Việt An Express có giấy phép vận chuyển Dangerous Goods, hỗ trợ khai báo đúng chuẩn — liên hệ trước để nhận hướng dẫn cụ thể.

4. Kem chứa hydroquinone có được gửi đi Malaysia không?

Kem chứa hydroquinone <2% được phép lưu thông như mỹ phẩm thông thường. Kem hydroquinone >2% bị phân loại là pharmaceutical tại Malaysia và yêu cầu kê đơn bác sĩ — không được gửi qua đường chuyển phát nhanh thương mại. Tư vấn chi tiết: 0909 805 845.

📦 Xem thêm dịch vụ gửi hàng đi Malaysia:

Thực phẩm Việt Nam — từ cà phê rang xay, mì Hảo Hảo, đến nước mắm, bánh kẹo truyền thống — đang ngày càng được cộng đồng người Việt tại Malaysia và người tiêu dùng bản địa ưa chuộng. Nếu bạn là shop thực phẩm online, doanh nghiệp xuất khẩu, hoặc muốn gửi quà đặc sản cho người thân tại Malaysia, bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin bạn cần trước khi gửi hàng.

✅ Việt An Express — Chuyên gửi thực phẩm đi Malaysia từ 2010:
  • ✅ Nhận đa dạng mặt hàng thực phẩm: khô, đóng gói, đồ uống
  • ✅ Hỗ trợ khai báo hải quan và nhãn mác theo chuẩn Malaysia
  • ✅ Giao tận nơi toàn Malaysia — KL, Johor, Penang, Sabah, Sarawak
  • ✅ Bay mỗi ngày, thời gian 2–4 ngày làm việc

Danh Mục Thực Phẩm Được Phép Gửi Đi Malaysia

Malaysia Food Safety and Quality Division (FSQD) quản lý thực phẩm nhập khẩu. Các loại thực phẩm chế biến đóng gói từ Việt Nam đều có thể gửi đi Malaysia, miễn đáp ứng yêu cầu nhãn mác và không vi phạm quy định halal.

Thực Phẩm Khô & Đóng Gói

Thực Phẩm Cần Lưu Ý Đặc Biệt

Thực Phẩm Không Được Gửi

Yêu Cầu Nhãn Mác Thực Phẩm Nhập Khẩu Vào Malaysia

Đây là điểm quan trọng nhất — hàng bị giữ tại hải quan Malaysia phần lớn do vấn đề nhãn mác không đúng chuẩn:

Việt An Express hỗ trợ kiểm tra nhãn mác và tư vấn cách dán nhãn phụ (sticker label) tiếng Anh lên sản phẩm trước khi gửi — miễn phí cho lô hàng thương mại.

Bảng Giá Gửi Thực Phẩm Đi Malaysia

Thực phẩm đóng gói được tính cước như hàng thông thường:

Trọng lượng Cước phí (VNĐ) Thời gian
Đến 0.5 kg 276.000 2–4 ngày
0.5 – 1 kg 316.000 2–4 ngày
1 – 2 kg 397.000 2–4 ngày
2 – 5 kg 835.000 2–4 ngày
21 – 50 kg (bulk) 105.000/kg 2–4 ngày
51 – 100 kg (bulk) 95.000/kg 2–4 ngày
Trên 100 kg (bulk) 91.000/kg 2–4 ngày

(*) Bảng giá tham khảo. Liên hệ 0909 805 845 để nhận báo giá chính xác cho lô hàng thực phẩm của bạn.

Quy Trình Gửi Thực Phẩm Đi Malaysia Qua Việt An Express

  1. Liên hệ tư vấn: Mô tả loại thực phẩm, trọng lượng, điểm đến tại Malaysia. Việt An Express kiểm tra tính hợp lệ và báo giá trong vòng 15 phút.
  2. Chuẩn bị hàng: Đảm bảo thực phẩm đóng gói kín, nhãn mác đúng chuẩn (có tiếng Anh/Malay). Việt An Express hỗ trợ dán nhãn phụ nếu cần.
  3. Lấy hàng tận nơi: Xe tải đến nhà/kho lấy hàng tại TP.HCM, Hà Nội, và các tỉnh lân cận.
  4. Đóng gói & kiểm tra: Đóng gói chuyên nghiệp, kiểm tra nhãn mác lần cuối, khai báo hải quan xuất khẩu Việt Nam.
  5. Vận chuyển & tracking: Hàng bay đi Malaysia hằng ngày. Bạn nhận mã AWB để theo dõi trạng thái real-time.
  6. Giao tận tay: Đối tác của Việt An tại Malaysia giao đến địa chỉ người nhận trên toàn quốc.

Câu Hỏi Thường Gặp — Gửi Thực Phẩm Đi Malaysia

1. Gửi mì ăn liền, cà phê đi Malaysia có khó không?

Không khó. Đây là những mặt hàng thực phẩm chế biến phổ biến, thông quan nhanh tại Malaysia. Điều kiện duy nhất là nhãn bao bì phải có tiếng Anh hoặc tiếng Malay. Việt An Express có thể hỗ trợ dán sticker nhãn tiếng Anh nếu sản phẩm chỉ có nhãn tiếng Việt.

2. Thực phẩm có thịt heo (nem, xúc xích) gửi đi Malaysia được không?

Được, nhưng bắt buộc phải dán nhãn “Non-Halal” rõ ràng trên bao bì. Malaysia là quốc gia có đa số dân theo đạo Hồi nên kiểm soát nhãn mác halal/non-halal rất chặt. Hàng không có nhãn non-halal có thể bị giữ hoặc tiêu hủy tại cổng hải quan Kuala Lumpur.

3. Gửi thực phẩm chức năng (TPCN) đi Malaysia có được không?

Phụ thuộc vào loại sản phẩm. Thực phẩm bổ sung thông thường (vitamin, khoáng chất) được phép nhập khẩu cá nhân. Nếu sản phẩm có công bố công dụng điều trị bệnh, NPRA Malaysia yêu cầu đăng ký trước. Liên hệ Việt An Express để kiểm tra từng sản phẩm trước khi gửi.

4. Bao nhiêu kg thực phẩm thì bị đánh thuế nhập khẩu tại Malaysia?

Malaysia miễn thuế GST cho hàng có giá trị khai báo dưới 500 MYR (~2.7 triệu VNĐ). Với lô hàng thực phẩm thương mại giá trị cao hơn, thuế GST và thuế nhập khẩu (import duty) sẽ áp dụng theo HS code của từng mặt hàng. Việt An Express tư vấn cách khai báo để tối ưu chi phí thuế hợp lệ.

📦 Xem thêm dịch vụ gửi hàng đi Malaysia:
Gửi Đồ Điện Tử Đi Nhật: Quy Định PSE, TELEC & Pin Lithium 2026

Gửi đồ điện tử đi Nhật từ Việt Nam — linh kiện, thiết bị điện, đồ điện tử tiêu dùng — phải tuân thủ quy định PSE mark (luật Electrical Appliance and Material Safety, Japan), TELEC certification cho thiết bị phát sóng vô tuyến, và quy định IATA nghiêm ngặt về pin lithium. Viet An Express chuyên tuyến Việt Nam–Nhật, dự kiến 5–8 ngày hàng không, giá từ 130.000đ/kg.

Hệ Thống Quản Lý Thiết Bị Điện Tử Tại Nhật: PSE & Các Quy Định Liên Quan

Nhật Bản có hệ thống quản lý an toàn thiết bị điện tử phức tạp và nghiêm ngặt, đặc biệt với hàng hóa bán lẻ cho người tiêu dùng. Hiểu đúng hệ thống này giúp shop và doanh nghiệp Việt Nam tránh vi phạm khi xuất hàng sang Nhật:

PSE Mark — Electrical Appliance and Material Safety Law (電気用品安全法)

PSE (Product Safety Electrical) là yêu cầu bắt buộc cho thiết bị điện bán tại thị trường Nhật. Có hai loại PSE mark khác nhau:

Quan trọng: PSE mark là yêu cầu cho việc BÁN tại Nhật, không phải yêu cầu hải quan khi nhập khẩu. Nhập khẩu hàng mẫu (samples), hàng cá nhân sử dụng, hoặc hàng tái xuất khẩu không bắt buộc có PSE. Nhưng nếu hàng được bán cho người tiêu dùng Nhật, nhà nhập khẩu/distributor tại Nhật phải đảm bảo PSE compliance.

TELEC — Điều Kiện Cho Thiết Bị Phát Sóng Vô Tuyến

Nhật có luật Radio Law (電波法) yêu cầu chứng nhận TELEC (Technical Conformity Mark) cho tất cả thiết bị phát sóng vô tuyến bán tại Nhật — bao gồm:

Thiết bị không có TELEC mark bị cấm bán tại Nhật và có thể bị hải quan chặn khi nhập. Viet An Express tư vấn cụ thể theo từng loại thiết bị khi cần.

Xem thêm tổng quan dịch vụ gửi hàng đi Nhật tại trang gửi hàng đi Nhật Bản của Viet An Express.

Phân Loại Hàng Điện Tử Nhập Khẩu Vào Nhật

Không phải tất cả hàng điện tử đều cần PSE — hiểu đúng phân loại giúp shop và doanh nghiệp Việt Nam xác định mức độ phức tạp khi xuất hàng:

Nhóm 1: Linh kiện & phụ tùng (không cần PSE)

Linh kiện điện tử (IC chips, PCB boards, resistors, capacitors, connectors, module), phụ tùng thay thế, raw materials — không cần PSE vì không phải sản phẩm hoàn chỉnh bán cho người tiêu dùng. Nhập khẩu tương đối đơn giản.

Nhóm 2: Hàng mẫu (samples) để nghiên cứu

Mẫu hàng điện tử nhập để test, R&D, hoặc triển lãm — không bán cho người tiêu dùng — không bắt buộc PSE khi nhập. Cần khai báo rõ “Trade Samples — Not for Sale” trên chứng từ.

Nhóm 3: Sản phẩm điện tử hoàn chỉnh để bán lẻ

Đây là nhóm cần PSE/TELEC. Nhà nhập khẩu Nhật chịu trách nhiệm đảm bảo compliance. Doanh nghiệp Việt Nam xuất sang Nhật cần phối hợp với đối tác Nhật để xác nhận compliance status trước khi xuất hàng lần đầu.

Vận Chuyển Pin Lithium Đi Nhật: Quy Định IATA Nghiêm Ngặt

Pin lithium là phần phức tạp nhất khi vận chuyển điện tử quốc tế — bị kiểm soát chặt theo IATA Dangerous Goods Regulations (DGR) và IMDG Code vì nguy cơ cháy, phát nổ nếu bị hư hỏng hoặc chập mạch:

Phân loại pin lithium theo IATA

Loại pin UN Number Giới hạn/đơn vị Điều kiện hàng không
Pin lithium ion (thiết bị) UN 3481 ≤100Wh/pin; ≤2 pin/kiện (cargo) Passenger & cargo aircraft (Section II)
Pin lithium ion rời (spare) UN 3480 ≤100Wh/pin; state of charge ≤30% Cargo aircraft only >100Wh
Pin lithium metal (thiết bị) UN 3091 ≤2g lithium/pin Passenger & cargo aircraft (Section II)
Pin >300Wh UN 3480/3481 >300Wh/pin Cấm trên máy bay khách; cargo aircraft only với approval

Tất cả pin lithium gửi qua đường hàng không phải có:

Bảng Giá Gửi Đồ Điện Tử Đi Nhật 2026

Dịch vụ Transit dự kiến Giá cước tham khảo Phù hợp với
Hàng không Express 5–8 ngày làm việc 130.000 – 200.000đ/kg Linh kiện, thiết bị <50kg, mẫu hàng
Hàng không Cargo 7–10 ngày làm việc 100.000 – 130.000đ/kg Lô linh kiện 50–200kg
Đường biển LCL 10–16 ngày làm việc 7.000.000 – 11.000.000đ/CBM Thiết bị lớn, máy móc, không gấp

Sản phẩm có pin lithium: phụ phí Dangerous Goods xử lý. Giá trên chưa bao gồm thuế nhập khẩu Nhật và phí customs clearance. Liên hệ để báo giá chi tiết theo loại hàng.

Hồ Sơ & Lưu Ý Khi Xuất Điện Tử Đi Nhật

Xem thêm: nếu lô hàng điện tử của quý khách còn đi thị trường Đông Nam Á, tham khảo gửi hàng đi Philippines: cước và quy định pin lithium để đối chiếu yêu cầu chứng từ giữa hai tuyến.

Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gửi Đồ Điện Tử Đi Nhật

Q: Gửi điện thoại, tablet đi Nhật cho khách hàng được không?

A: Được, nhưng thiết bị có Wi-Fi/Bluetooth cần TELEC certification để được BÁN tại Nhật. Gửi để sử dụng cá nhân (không bán lại) thì linh hoạt hơn. Pin lithium trong thiết bị cần đảm bảo dưới 100Wh và tuân thủ quy định IATA. Viet An Express tư vấn cụ thể theo model và số lượng.

Q: Linh kiện điện tử (PCB, chip, module) có cần PSE không?

A: Linh kiện rời (components) không bán trực tiếp cho người tiêu dùng Nhật không cần PSE mark. Đây là nhóm hàng nhập khẩu tương đối đơn giản — cần chứng từ đầy đủ, khai báo đúng mã HS, và C/O Form VJ để hưởng thuế ưu đãi.

Q: Pin lithium rời (spare batteries) có gửi được không?

A: Pin lithium rời (không gắn trong thiết bị) bị kiểm soát chặt hơn theo IATA UN 3480. Phải đảm bảo state of charge ≤30%, có UN 38.3 certificate, khai báo Dangerous Goods đúng. Với pin >100Wh/pin, chỉ cho phép trên cargo aircraft — không được gửi trên chuyến bay khách.

Q: Gửi máy biến áp, bộ nguồn (PSU) từ Việt Nam đi Nhật được không?

A: Adapter AC và power supply thuộc nhóm Specific Electrical Appliances (PSE Diamond mark) — cần chứng nhận bên thứ 3. Tuy nhiên đây là yêu cầu để BÁN tại Nhật, không phải để nhập khẩu. Gửi hàng mẫu hoặc nhập kho không bán lẻ thì không bắt buộc PSE khi thông quan hải quan Nhật.

Q: Xuất khẩu điện tử từ Việt Nam có bị kiểm soát export control không?

A: Hầu hết linh kiện và thiết bị điện tử thông thường không bị kiểm soát. Tuy nhiên một số sản phẩm công nghệ cao (chip AI tiên tiến, thiết bị mã hóa, thiết bị quân sự dual-use) có thể cần export license theo luật Việt Nam hoặc quy định của Mỹ nếu có công nghệ nguồn gốc Mỹ. Viet An Express tư vấn trường hợp cụ thể theo từng lô hàng.

Q: Gửi hàng điện tử đi Nhật đường biển hay hàng không tốt hơn?

A: Đường hàng không phù hợp cho linh kiện giá trị cao, mẫu hàng cần gấp, hoặc lô <50kg. Đường biển LCL phù hợp cho thiết bị lớn (máy móc, thiết bị công nghiệp), không gấp, và tối ưu chi phí. Với thiết bị có pin lithium lớn (>100Wh), đường biển là lựa chọn an toàn hơn về mặt logistics.

Doanh nghiệp xuất khẩu linh kiện, thiết bị điện tử, và shop bán đồ điện tử sang Nhật Bản — liên hệ ngay Viet An Express qua hotline 0909.805.845 để được tư vấn compliance PSE/TELEC, xử lý Dangerous Goods pin lithium, và nhận báo giá cước vận chuyển tối ưu.

Gửi Hàng Cồng Kềnh Đi Nhật Đường Biển: LCL, FCL & Chi Phí 2026

Gửi hàng cồng kềnh đi Nhật Bản — nội thất, thiết bị, hàng thủ công mỹ nghệ kích thước lớn — phù hợp nhất với vận chuyển đường biển LCL hoặc FCL. Từ cảng Hải Phòng hoặc TP.HCM đến cảng Osaka/Yokohama dự kiến 7–15 ngày, giá từ 6.500.000đ/CBM (LCL). Hàng gỗ và vật liệu thực vật cần đóng gói trên pallet đạt chuẩn ISPM 15. Viet An Express có kinh nghiệm 10+ năm vận chuyển đường biển tuyến Việt Nam–Nhật.

Hàng Cồng Kềnh Là Gì & Khi Nào Nên Gửi Đường Biển

Trong logistics quốc tế, “hàng cồng kềnh” (bulky cargo / oversized cargo) thường được định nghĩa theo một trong các tiêu chí sau:

Với hàng cồng kềnh đi Nhật, đường biển LCL hoặc FCL là lựa chọn hợp lý hơn hàng không vì:

LCL vs FCL — Chọn Dịch Vụ Nào Cho Hàng Cồng Kềnh Đi Nhật?

LCL (Less than Container Load) — Gom hàng lẻ

LCL phù hợp khi lô hàng chưa đủ để thuê nguyên container. Với tuyến Việt Nam–Nhật, tính phí theo CBM:

FCL (Full Container Load) — Container nguyên

FCL phù hợp khi lô hàng đủ lớn để lấp đầy 1 container hoặc khi cần bảo mật hàng hóa:

Quy Định Nhật Về Hàng Cồng Kềnh — Gỗ, Nội Thất & ISPM 15

Nhật Bản là quốc gia có các quy định kiểm dịch thực vật (plant quarantine) nghiêm ngặt. Hàng xuất khẩu từ Việt Nam đi Nhật chứa vật liệu gỗ phải tuân thủ:

ISPM 15 — Tiêu Chuẩn Xử Lý Vật Liệu Đóng Gói Bằng Gỗ

ISPM 15 (International Standards for Phytosanitary Measures No. 15) yêu cầu tất cả vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet gỗ, crate gỗ, dunnage) phải được xử lý theo một trong hai phương pháp:

Sau xử lý, pallet/crate phải có IPPC mark (logo cây trong vòng tròn) kèm mã quốc gia (VN), mã tỉnh/thành, mã đơn vị xử lý, và ký hiệu phương pháp (HT hoặc MB). Viet An Express sử dụng nhà cung cấp pallet đạt chuẩn ISPM 15 — không cần khách hàng tự lo phần này.

Hàng nội thất gỗ — Japan Customs yêu cầu thêm

Bảng Giá Gửi Hàng Cồng Kềnh Đi Nhật 2026

Dịch vụ Cảng xuất → nhập Transit dự kiến Giá tham khảo
LCL HCM → Osaka Cát Lái → Osaka 10–14 ngày 6.500.000 – 9.500.000đ/CBM
LCL HCM → Yokohama Cát Lái → Yokohama 12–16 ngày 7.000.000 – 10.000.000đ/CBM
LCL HN → Osaka Hải Phòng → Osaka 8–12 ngày 6.500.000 – 9.000.000đ/CBM
FCL 20′ HCM → Osaka Cát Lái → Osaka 8–12 ngày Liên hệ báo giá
FCL 40’HC HCM → Yokohama Cát Lái → Yokohama 10–14 ngày Liên hệ báo giá

Giá LCL chưa bao gồm: CFS charge (Container Freight Station), phí THC tại Nhật, customs clearance Nhật, giao nội địa Nhật. Viet An Express báo giá all-in theo yêu cầu.

Đóng Gói Hàng Cồng Kềnh Đúng Chuẩn Xuất Khẩu Đi Nhật

Đóng gói không đúng chuẩn là nguyên nhân chính gây hư hỏng hàng cồng kềnh trong vận chuyển đường biển — hàng trải qua rung động, va đập, độ ẩm cao trong suốt hành trình:

Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gửi Hàng Cồng Kềnh Đi Nhật

Q: Gửi bàn ghế, sofa đi Nhật bán được không?

A: Được. Nội thất từ Việt Nam được Nhật nhập khẩu với thuế 0% theo Hiệp định EPA Nhật–Việt Nam (VJEPA) nếu có C/O Form VJ. Hàng gỗ cần Phytosanitary Certificate và pallet đạt ISPM 15. Viet An Express hỗ trợ toàn bộ chứng từ xuất khẩu và vận chuyển đường biển.

Q: Thuế nhập khẩu nội thất vào Nhật là bao nhiêu?

A: Theo VJEPA, thuế nhập khẩu hầu hết đồ nội thất (HS 9401, 9403) từ Việt Nam là 0% nếu có Certificate of Origin Form VJ. Không có VJEPA C/O, thuế MFN thường là 0–5.4% tùy loại. GST Nhật (JCT) 10% áp dụng riêng tại khâu nhập khẩu.

Q: LCL tính phí như thế nào? 1 bộ sofa nặng 80kg, kích thước 2m×1m×1m thì tính bao nhiêu CBM?

A: 2×1×1 = 2 CBM. Trọng lượng thực 80kg = 0.08 tấn. LCL tính theo giá lớn hơn giữa CBM và tấn — trong trường hợp này tính 2 CBM. Với giá tham khảo 7,000,000đ/CBM, chi phí cước là ~14,000,000đ chưa bao gồm phí cảng và thông quan.

Q: Pallet ISPM 15 là gì và Viet An Express có cung cấp không?

A: ISPM 15 là tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu pallet gỗ phải qua xử lý nhiệt để diệt sâu bọ trước khi xuất khẩu. Pallet đạt chuẩn có dấu IPPC. Viet An Express sử dụng pallet đạt chuẩn ISPM 15 cho tất cả lô hàng đường biển — khách hàng không cần tự chuẩn bị.

Q: Gửi hàng thủ công mỹ nghệ (tranh sơn mài, tượng gỗ lớn) đi Nhật có khó không?

A: Hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam (tranh, tượng, đồ trang trí) nhập Nhật khá thuận lợi. Cần khai báo chất liệu cụ thể (gỗ loại gì, có sơn mài/lacquer không) và đảm bảo không phải hàng làm từ vật liệu CITES. Viet An Express tư vấn khai báo hải quan phù hợp cho từng loại sản phẩm.

Doanh nghiệp và shop online cần gửi hàng cồng kềnh đi Nhật Bản — liên hệ Viet An Express qua hotline 0909.805.845 để được tư vấn phương án vận chuyển (LCL/FCL), báo giá all-in, và hỗ trợ toàn bộ chứng từ xuất khẩu.

Gửi Thực Phẩm Khô Đi Úc: Quy Định BICON & Tiêu Chuẩn FSANZ 2026

Gửi thực phẩm khô đi Úc từ Việt Nam yêu cầu tuân thủ quy định biosecurity nghiêm ngặt nhất thế giới của Úc — quản lý bởi DAFF (Department of Agriculture, Fisheries and Forestry) qua hệ thống BICON. Hầu hết thực phẩm khô chế biến công nghiệp từ Việt Nam được phép nhập Úc, nhưng phải khai báo đúng, đóng gói đạt chuẩn, và nhãn mác tiếng Anh đầy đủ theo tiêu chuẩn FSANZ. Viet An Express chuyên tuyến Việt Nam–Úc, dự kiến 5–7 ngày, giá từ 90.000đ/kg.

Tại Sao Úc Có Quy Định Biosecurity Thực Phẩm Nghiêm Ngặt Nhất Thế Giới

Úc là đảo quốc biệt lập về địa lý — điều này tạo ra hệ sinh thái đặc biệt chưa tiếp xúc với nhiều loại sâu bệnh, dịch bệnh thực vật và động vật của thế giới. Chính vì vậy, Úc áp dụng luật Biosecurity Act 2015 cực kỳ nghiêm khắc để bảo vệ nền nông nghiệp trị giá hàng chục tỷ AUD mỗi năm.

Hậu quả của vi phạm biosecurity tại Úc:

Điều này không có nghĩa là không thể gửi thực phẩm khô vào Úc — ngược lại, hàng triệu tấn thực phẩm nhập khẩu hợp pháp vào Úc mỗi năm. Nhưng mọi lô hàng phải đi qua đúng quy trình khai báo và tuân thủ.

Hệ Thống BICON: Cách Kiểm Tra Thực Phẩm Có Được Nhập Vào Úc Không

BICON (Biosecurity Import Conditions) là cơ sở dữ liệu trực tuyến của DAFF, liệt kê điều kiện nhập khẩu cho từng loại hàng hóa. Trước khi gửi bất kỳ lô thực phẩm nào đi Úc, Viet An Express khuyến nghị tra cứu BICON tại bicon.agriculture.gov.au để xác nhận điều kiện nhập khẩu.

Kết quả tra cứu BICON có thể là:

Danh Mục Thực Phẩm Khô Được Phép & Bị Cấm

Được phép nhập khẩu (phổ biến trong thương mại shop online)

Thực phẩm bị hạn chế hoặc cần permit

Thực phẩm bị cấm hoàn toàn

Quy Định Nhãn Mác FSANZ Cho Thực Phẩm Đóng Gói

Food Standards Australia New Zealand (FSANZ) quy định tiêu chuẩn nhãn mác cho thực phẩm bán lẻ tại Úc. Nhãn mác không đúng chuẩn là lý do phổ biến thứ hai khiến thực phẩm Việt Nam bị giữ tại hải quan Úc (sau vi phạm biosecurity).

Nhãn thực phẩm bán lẻ tại Úc phải có:

  1. Tên thực phẩm: mô tả rõ ràng bằng tiếng Anh (“Instant noodles with chicken flavour”)
  2. Danh sách thành phần (Ingredient List): theo thứ tự trọng lượng giảm dần, tên thành phần bằng tiếng Anh
  3. Allergen declaration: bắt buộc khai báo 14 allergen chính theo FSANZ Standard 1.2.3 (gluten, eggs, milk, peanuts, tree nuts, fish, shellfish, sesame, soybeans, lupin, sulphites ≥10 ppm)
  4. Nutrition Information Panel (NIP): bảng dinh dưỡng theo định dạng FSANZ, tính per serving và per 100g
  5. Date marking: “Best Before” hoặc “Use By” tùy loại thực phẩm
  6. Hướng dẫn bảo quản và điều kiện bảo quản
  7. Country of Origin:Product of Vietnam” hoặc “Made in Vietnam from imported ingredients” theo Country of Origin Food Labelling Information Standard 2016
  8. Tên và địa chỉ nhà nhập khẩu/phân phối tại Úc — bắt buộc
  9. Net quantity (trọng lượng/thể tích)

Bảng Giá Gửi Thực Phẩm Khô Đi Úc 2026

Dịch vụ Transit dự kiến Giá cước tham khảo Trọng lượng phù hợp Lưu ý
Hàng không Express 5–7 ngày làm việc 90.000 – 130.000đ/kg 0.5 – 100kg Mặt hàng food phổ biến, khai báo đúng
Hàng không Tiết kiệm 7–10 ngày làm việc 70.000 – 90.000đ/kg 10 – 150kg Phù hợp gửi định kỳ hàng tháng
Đường biển LCL 12–20 ngày làm việc 5.500.000 – 8.500.000đ/CBM 100kg+ Tối ưu chi phí cho lô lớn

Úc áp GST 10% và có thể áp thuế nhập khẩu tùy mã HS. Dùng C/O Form AIFTA (AANZFTA) để hưởng ưu đãi thuế từ Việt Nam. Viet An Express hỗ trợ xin C/O và khai báo hải quan xuất khẩu.

Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gửi Thực Phẩm Khô Đi Úc

Q: Gửi mì ăn liền, bún phở đóng gói đi Úc bán được không?

A: Có. Mì ăn liền, bún phở đóng gói công nghiệp đã qua xử lý nhiệt là mặt hàng được phép nhập Úc theo BICON. Cần nhãn mác tiếng Anh đầy đủ chuẩn FSANZ và khai báo hải quan đúng. Đây là một trong những mặt hàng thực phẩm Việt Nam xuất khẩu phổ biến nhất sang Úc.

Q: Nấm khô, hạt sen, hạt điều có gửi đi Úc được không?

A: Nấm khô đã sấy khô hoàn toàn (không còn moisture), hạt sen đã chế biến, hạt điều rang khô — thường được phép. Tuy nhiên DAFF yêu cầu hàng phải “free of soil and plant material” và đóng gói kín. Nên tra BICON trước với từng loại cụ thể hoặc liên hệ Viet An Express để được tư vấn.

Q: Tôm khô, mực khô có gửi đi Úc được không?

A: Hải sản khô là nhóm hàng có điều kiện nhập phức tạp hơn tại Úc — DAFF kiểm soát chặt để phòng ngừa dịch bệnh thủy sản. Cần kiểm tra BICON theo từng loài cụ thể. Một số hải sản khô từ Việt Nam đã được cấp phép nhập Úc, nhưng cần chứng từ xuất xứ rõ ràng. Liên hệ Viet An Express để xác nhận trước khi đặt lịch gửi.

Q: Gia vị Việt Nam (ngũ vị hương, bột cà ri, bột ớt) có được nhập Úc không?

A: Gia vị đã xay thành bột, đóng gói kín công nghiệp thường được phép. Gia vị nguyên hạt hoặc nguyên cây (whole spices) có thể cần heat treatment certificate hoặc bị DAFF kiểm tra kỹ hơn. Tốt nhất nên gửi các gia vị dạng bột hoặc paste đã đóng gói công nghiệp để tránh rủi ro.

Q: Gửi thực phẩm đi Úc mất bao lâu và thủ tục hải quan Úc có nhanh không?

A: Hàng không Express dự kiến 5–7 ngày làm việc. Thủ tục hải quan Úc cho thực phẩm thương mại thông thường xử lý trong vòng 1–2 ngày. Nếu DAFF chọn kiểm tra biosecurity ngẫu nhiên, có thể thêm 2–5 ngày. Khai báo đúng, nhãn mác đầy đủ giúp giảm đáng kể nguy cơ bị giữ hàng.

Q: Nước mắm, tương ớt có gửi đi Úc được không?

A: Có. Nước mắm, tương ớt, tương hoisin và các loại gia vị lỏng đóng chai kín là mặt hàng được phép và phổ biến khi gửi đi Úc. Cần đảm bảo chai không bị rò rỉ và đóng gói chắc chắn trong hộp carton cứng, có lót xốp xung quanh.

Shop thực phẩm online và doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang Úc — liên hệ ngay Viet An Express qua hotline 0909.805.845 để được tư vấn miễn phí về điều kiện BICON, chuẩn bị chứng từ, và nhận báo giá cước vận chuyển cho lô hàng cụ thể.

🚚 Tuyến vận chuyển liên quan: