
Gửi hàng đi Nga (Liên bang Nga / Russia) từ Việt Nam: chuyên tuyến door-to-door tới Moscow, Saint Petersburg, Sochi, Yekaterinburg, Novosibirsk và toàn Liên bang Nga trong 14-21 ngày làm việc. Việt An Express đã bao thuế nhập khẩu cho lô hàng dưới 200 EUR theo quy định EAEU mới nhất. Bay từ TPHCM/Hà Nội 1-2 chuyến/tuần, transit qua hub Doha (Qatar Airways) hoặc Istanbul. Hotline: 0909.805.845.
Gửi hàng đi Nga mất bao lâu? — Tham khảo nhanh 2026
| Dịch vụ | Thời gian | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Chuyên tuyến Air Express | 14-21 ngày | Bao thuế < 200 EUR |
| Sea LCL (đường biển) | 45-60 ngày | Giá tiết kiệm cho lô lớn > 100kg |
Lưu ý: thời gian phụ thuộc tình hình geopolitical và biện pháp thanh toán quốc tế hiện tại. Việt An có giải pháp thanh toán USDT, USD tiền mặt, hoặc qua đối tác EU/UAE để đảm bảo giao dịch thông suốt cho doanh nghiệp.
Bảng giá gửi hàng đi Nga 2026 (cập nhật 5/2026)
Giá cước door-to-door từ TPHCM/Hà Nội đến Moscow & các thành phố lớn của Nga. Đã bao thuế nhập khẩu EAEU dưới 200 EUR. Giá có thể thay đổi theo tỷ giá USD/RUB và phụ phí nhiên liệu.
| Trọng lượng (kg) | Moscow / SPB | Các thành phố khác |
|---|---|---|
| 0.5 kg | 485,000 VND | +10-15% |
| 1.0 kg | 652,000 VND | +10-15% |
| 2.0 kg | 985,000 VND | +10-15% |
| 5.0 kg | 2,150,000 VND | +10-15% |
| 10.0 kg | 3,890,000 VND | +10-15% |
| 20.0 kg | 7,400,000 VND | +10-15% |
Gọi 0909.805.845 hoặc Zalo gửi danh sách hàng để nhận báo giá chính xác trong 15 phút.

Hải quan Nga & EAEU — Quy định bắt buộc 2026 (de minimis 200 EUR, VAT 20%, EAEU)
Nga là thành viên của EAEU (Eurasian Economic Union) cùng với Belarus, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Armenia — áp dụng hệ thống thuế quan thống nhất. 4 quy định bắt buộc phải nắm trước khi gửi hàng đi Nga:
1. Ngưỡng de minimis 200 EUR (B2C qua đường express)
Lô hàng cá nhân/B2C có giá trị khai báo dưới 200 EUR (giảm từ 1,000 EUR năm 2020) được miễn duty, nhưng vẫn chịu VAT 20%. Hàng commercial luôn chịu duty + VAT bất kể giá trị.
2. VAT 20% (chuẩn) + 10% (giảm cho thực phẩm/sách)
VAT chuẩn ở Nga là 20%. Một số mặt hàng được áp 10% (thực phẩm cơ bản, sách báo, thuốc). Việt An Express đã bao thuế cho lô hàng dưới 200 EUR (B2C) — giá báo trọn gói.
3. Số hộ chiếu hoặc INN (Tax ID) của người nhận
Hải quan Nga yêu cầu số hộ chiếu (passport) của người nhận cho lô hàng cá nhân, hoặc số INN (tương đương MST) cho doanh nghiệp. Việt An hỗ trợ thu thập thông tin này trước khi gửi để tránh delay.
4. Khai báo SDPS (Single Declaration of Personal Shipment) qua app Russian Post
Một số tuyến yêu cầu người nhận khai báo qua app Russian Post hoặc Cargo Receipt System trước khi hàng đến. Việt An hướng dẫn quy trình này tùy theo nature lô hàng.
Quy trình gửi hàng đi Nga — 4 bước door-to-door
Bước 1 — Báo giá & tư vấn: Gọi 0909.805.845 hoặc Zalo gửi ảnh/danh sách hàng. Việt An báo giá door-to-door (đã bao thuế EAEU dưới 200 EUR) trong 15 phút, tư vấn phương thức thanh toán quốc tế phù hợp.
Bước 2 — Lấy hàng miễn phí: Việt An đến tận kho/shop tại TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng để cân, đóng gói, dán nhãn xuất khẩu. Yêu cầu khách cung cấp passport/INN của người nhận tại Nga.
Bước 3 — Vận chuyển & thông quan EAEU: Hàng bay theo lịch chuyên tuyến, transit qua hub Doha hoặc Istanbul, vào hub Sheremetyevo (Moscow) hoặc Pulkovo (SPB). Đội đối tác xử lý khai báo SDPS, đóng VAT, gửi cho courier nội Nga.
Bước 4 — Giao đến tận cửa & xác nhận: Khách Nga nhận hàng tại nhà/văn phòng. Tracking gửi qua email/Zalo realtime, có thể yêu cầu signed delivery confirmation.
Hàng được phép & bị cấm gửi đi Nga
✅ Hàng phổ biến được phép
- Thực phẩm khô đặc sản Việt Nam (cà phê, bánh kẹo, đậu xanh) — đóng gói thương mại có nhãn dinh dưỡng
- Quần áo, giày dép, túi xách (không phải hàng giả thương hiệu)
- Đồ thủ công mỹ nghệ Việt Nam (sơn mài, gỗ, nón lá, áo dài)
- Mỹ phẩm có nguồn gốc rõ ràng, có thể đăng ký EAC (Eurasian Conformity)
- Sản phẩm chăm sóc trẻ em (không tích hợp điện)
- Sản phẩm chăm sóc sức khỏe (không thuộc danh mục thuốc)
🚫 Hàng cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt
- Vũ khí, dao kiếm, đồ chơi mô phỏng súng
- Thuốc, dược phẩm chưa cấp phép EAEU
- Hàng giả thương hiệu (đặc biệt nghiêm ngặt với hàng nhái)
- Thực phẩm có nguồn gốc động vật chưa qua kiểm dịch
- Hàng có pin lithium > 100Wh (cần khai báo UN3481/UN3480 riêng)
- Mặt hàng nằm trong danh sách sanctions (theo cập nhật mới nhất)

Khu vực giao hàng tại Nga — Door-to-door toàn Liên bang
Việt An Express phủ door-to-door toàn 85 chủ thể của Liên bang Nga qua đối tác giao hàng cuối tại Moscow. Thời gian giao tính từ ngày hàng đến hub Sheremetyevo:
- Moscow — thủ đô, hub trung tâm, giao trong 1-2 ngày sau khi thông quan
- Saint Petersburg — cố đô, hub phía Tây Bắc, 2-3 ngày
- Sochi — bờ Biển Đen phía Nam, 3-4 ngày
- Yekaterinburg, Novosibirsk, Krasnoyarsk — vùng Ural/Siberia, 4-7 ngày
- Vladivostok — Viễn Đông, 7-10 ngày
- Các thành phố nhỏ khác — cộng thêm 2-5 ngày tùy khu vực
Ai phù hợp gửi hàng đi Nga qua Việt An Express?
- Shop online TMĐT bán hàng Việt cho cộng đồng người Việt & người Nga gốc Việt tại Nga (qua Avito, Yandex.Market, Ozon)
- Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam — gửi hàng mẫu, đơn nhỏ cho đối tác Nga, đặc biệt mặt hàng nông sản, cà phê, hồ tiêu, thủ công mỹ nghệ
- Người Việt & du học sinh tại Nga — nhận đặc sản, đồ cá nhân từ gia đình ở Việt Nam
- Cộng đồng người Việt tại Moscow, Saint Petersburg (~80,000+ người) — gửi quà về Việt Nam và nhận từ Việt Nam
FAQ — Câu hỏi thường gặp gửi hàng đi Nga
Tham khảo thêm tuyến gửi hàng đi châu Âu (EU) nếu khách bạn ở các nước EU lân cận, hoặc gửi hàng đi Anh (UK) cho thị trường Vương Quốc Anh.
Gửi hàng đi Malaysia bằng đường biển là lựa chọn tối ưu chi phí cho doanh nghiệp và shop online có lô hàng nặng từ 50 kg trở lên, không yêu cầu giao gấp. Với tuyến HCM – Port Klang (Cảng Klang) hoặc HCM – Penang, cước phí chỉ từ 45.000 VNĐ/kg — thấp hơn 50–60% so với đường hàng không.
- ✅ LCL (hàng lẻ) từ 50 kg — không cần đủ container
- ✅ FCL container 20′, 40′ cho lô lớn từ 5 CBM
- ✅ Cảng đến: Port Klang (KL), Penang, Johor Bahru
- ✅ Thời gian dự kiến 7–14 ngày từ HCM
- ✅ Hỗ trợ thông quan xuất – nhập đầu đến
So Sánh Đường Biển vs Đường Hàng Không Đi Malaysia
| Tiêu chí | ✈️ Hàng không (Air) | 🚢 Đường biển (SEA) |
|---|---|---|
| Thời gian | 2 – 4 ngày | 7 – 14 ngày |
| Giá cước | 91.000 – 105.000đ/kg | 45.000 – 55.000đ/kg |
| Trọng lượng tối thiểu | Không giới hạn | Từ 50 kg (LCL) |
| Phù hợp với | Hàng gấp, giá trị cao, <50 kg | Hàng nặng, không gấp, tối ưu chi phí |
| Hàng nguy hiểm | Hạn chế chặt (pin lithium, cồn) | Linh hoạt hơn, có DG declaration |
| Lịch khởi hành | Mỗi ngày | 2 – 3 chuyến/tuần từ HCM |
Các Loại Dịch Vụ Đường Biển Đi Malaysia
LCL — Hàng Lẻ (Less than Container Load)
Phù hợp với lô hàng từ 50 kg đến dưới 5 CBM. Hàng của bạn được ghép chung container với hàng khách hàng khác, chia sẻ chi phí vận chuyển:
- Ưu điểm: Không cần đủ container, linh hoạt về khối lượng, chi phí thấp hơn Air 50–60%
- Nhược điểm: Thời gian thêm 2–3 ngày cho gom hàng và tách hàng tại cảng đến
- Cảng đến chính: Port Klang (phục vụ KL và Selangor), Penang Port (Pulau Pinang), Johor Port (Johor Bahru)
FCL — Nguyên Container (Full Container Load)
Phù hợp với lô hàng từ 5 CBM trở lên (tương đương ~3–5 tấn hàng thông thường):
- Container 20′ DC: Dung tích ~25–28 CBM, tải trọng ~20–22 tấn
- Container 40′ DC: Dung tích ~55–58 CBM, tải trọng ~26–28 tấn
- Container 40′ HC (High Cube): Dung tích ~67–68 CBM, phù hợp hàng nhẹ cồng kềnh
- Ưu điểm: Container riêng — an toàn, không lo lẫn hàng, cước cố định theo container
Bảng Giá Vận Chuyển Đường Biển Đi Malaysia
| Loại dịch vụ | Trọng lượng / Khối lượng | Giá cước | Thời gian |
|---|---|---|---|
| LCL Air (HCM) | 50 – 100 kg | 55.000 VNĐ/kg | 7 – 10 ngày |
| LCL Air (HCM) | 101 – 300 kg | 45.000 VNĐ/kg | 7 – 10 ngày |
| LCL Air (HCM) | 301 – 500 kg | 35.000 VNĐ/kg | 7 – 14 ngày |
| FCL 20′ | Nguyên container | Liên hệ báo giá | 7 – 12 ngày |
| FCL 40′ | Nguyên container | Liên hệ báo giá | 7 – 12 ngày |
(*) Giá chưa bao gồm phí CFS (Container Freight Station), phí D/O tại cảng đến, và thuế nhập khẩu Malaysia. Liên hệ 0909 805 845 để nhận báo giá all-in chi tiết.
Tuyến Đường Biển HCM → Malaysia: Cảng Đến & Thời Gian
| Cảng xuất phát | Cảng đến | Phục vụ khu vực | Thời gian transit |
|---|---|---|---|
| Cảng Cát Lái (HCM) | Port Klang | Kuala Lumpur, Selangor, Putrajaya | 5 – 7 ngày |
| Cảng Cát Lái (HCM) | Penang Port | Penang, Kedah, Perak | 6 – 8 ngày |
| Cảng Cát Lái (HCM) | Johor Port | Johor Bahru, Malacca | 4 – 6 ngày |
(*) Thời gian transit tính từ ngày tàu rời cảng. Cộng thêm 2–3 ngày cho thông quan và giao hàng nội địa Malaysia.
Hàng Hóa Phù Hợp Gửi Đường Biển Đi Malaysia
Đường biển phù hợp nhất với các loại hàng sau:
- Hàng nội thất, đồ gỗ: Bàn, ghế, tủ, đồ trang trí — hàng cồng kềnh, nặng, không thể gửi air kinh tế
- Hàng thủ công mỹ nghệ: Gốm sứ, đồ sơn mài, tranh, đồ mây tre đan — xuất khẩu B2B
- Máy móc, thiết bị công nghiệp: Linh kiện, phụ tùng, thiết bị sản xuất vừa và nhỏ
- Thực phẩm bulk: Gạo đóng bao lớn, cà phê bao, gia vị số lượng lớn, hàng nguyên pallet
- Hàng dệt may, giày dép số lượng lớn: Đơn hàng B2B từ 200 kg trở lên
- Hàng hóa chất, nguyên liệu: Cần có MSDS và khai báo đặc biệt — tư vấn trực tiếp với Việt An Express
Quy Trình Gửi Hàng Đường Biển Đi Malaysia
- Báo giá: Cung cấp loại hàng, trọng lượng/khối lượng (CBM), cảng đến và thời hạn giao. Việt An báo giá all-in trong 30 phút.
- Booking: Xác nhận lô hàng và đặt chỗ trên tàu (booking confirmation với ngày ETD).
- Đóng hàng: Hàng LCL được nhận tại kho CFS HCM; FCL đóng container tại kho khách hàng hoặc kho Việt An.
- Khai báo xuất khẩu: Lập bộ chứng từ (CI, PL, B/L, CO nếu cần) và khai báo hải quan điện tử VNACCS.
- Vận chuyển: Container rời cảng Cát Lái, cập cảng Malaysia theo lịch tàu.
- Thông quan nhập khẩu: Đối tác RMCD-licensed broker của Việt An tại Malaysia thực hiện thủ tục thông quan, nộp thuế (nếu có).
- Giao hàng: Vận chuyển nội địa Malaysia đến kho/địa chỉ người nhận.
Câu Hỏi Thường Gặp — Gửi Hàng Đường Biển Đi Malaysia
1. Gửi đường biển đi Malaysia mất bao nhiêu ngày?
Transit time từ cảng Cát Lái (HCM) đến Port Klang là 5–7 ngày. Cộng thêm thời gian thông quan và giao hàng nội địa, tổng thời gian từ nhận hàng tại HCM đến giao tận kho Malaysia là 7–14 ngày. Cảng Johor Bahru gần hơn, có thể rút xuống 6–10 ngày.
2. Tối thiểu bao nhiêu kg/CBM mới gửi đường biển LCL được?
Việt An Express nhận LCL từ 50 kg hoặc 0.1 CBM. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí, đường biển có lợi thế rõ rệt nhất khi lô hàng từ 100 kg hoặc 0.5 CBM trở lên. Dưới 50 kg, đường hàng không thường kinh tế hơn.
3. Hàng nặng 500 kg gửi đường biển hay đường bay tiết kiệm hơn?
Đường biển tiết kiệm hơn đáng kể. Ví dụ: 500 kg hàng thông thường — Air: 500 × 91.000đ = 45.5 triệu VNĐ; SEA LCL: 500 × 35.000đ = 17.5 triệu VNĐ — tiết kiệm ~28 triệu VNĐ (62%). Đánh đổi là thời gian dài hơn 10–14 ngày so với 2–4 ngày Air.
4. Đường biển có hỗ trợ giao hàng tận nơi tại Malaysia không?
Có. Sau khi hàng thông quan tại Port Klang, Penang hoặc Johor, đối tác của Việt An Express sẽ thực hiện “last-mile delivery” đến địa chỉ kho/nhà máy/văn phòng của người nhận trong bán kính 100 km từ cảng. Khu vực xa hơn (Sabah, Sarawak) cần thêm thời gian và chi phí vận chuyển nội địa.
Malaysia là một trong những thị trường tiêu thụ mỹ phẩm lớn nhất Đông Nam Á, đặc biệt với sản phẩm skincare Việt Nam đang được ưa chuộng tại cộng đồng người Việt và người tiêu dùng Malay. Tuy nhiên, Malaysia có những quy định riêng về nhập khẩu mỹ phẩm cần nắm rõ để hàng không bị giữ tại hải quan.
- ✅ Nhận: skincare, makeup, nước hoa, sản phẩm chăm sóc tóc/thân thể
- ✅ Hỗ trợ kiểm tra tính tuân thủ ASEAN Cosmetics Directive
- ✅ Tư vấn nhãn mác tiếng Anh/Malay miễn phí
- ✅ Giao tận nơi toàn Malaysia, theo dõi đơn real-time
Quy Định Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Vào Malaysia — NPRA & ASEAN Cosmetics Directive
Malaysia áp dụng ASEAN Cosmetics Directive (ACD) — tiêu chuẩn chung của 10 quốc gia ASEAN, có hiệu lực từ 2008 và được cập nhật thường xuyên. Cơ quan quản lý là NPRA (National Pharmaceutical Regulatory Agency) thuộc Bộ Y tế Malaysia.
Điểm Thuận Lợi: Không Cần Đăng Ký Trước
Khác với một số thị trường như Trung Quốc hay Mỹ, mỹ phẩm nhập vào Malaysia không yêu cầu đăng ký trước với NPRA. Thay vào đó, Malaysia áp dụng chế độ post-market surveillance — cho phép sản phẩm lưu hành tự do nhưng NPRA sẽ kiểm tra định kỳ và thu hồi nếu không tuân thủ.
Điều Kiện Bắt Buộc Theo ACD
- Nhãn mác: Phải có tiếng Anh hoặc tiếng Malay (Bahasa Malaysia). Tên sản phẩm, thành phần (INCI list), hướng dẫn sử dụng, tên nhà sản xuất, nước xuất xứ, hạn sử dụng.
- INCI Ingredients List: Danh sách thành phần theo tên INCI quốc tế (tiếng Latin/tiếng Anh), sắp xếp từ nồng độ cao đến thấp.
- Thành phần cấm: Không chứa các chất trong Prohibited Cosmetic Ingredients list của ACD. Các chất hay gặp bị cấm: mercury, hydroquinone >2%, corticosteroids, tretinoin (trong kem dưỡng da).
- Tuyên bố marketing: Không được tuyên bố công dụng điều trị bệnh trên bao bì (ví dụ: “chữa mụn”, “trị nám vĩnh viễn”) — những sản phẩm này sẽ bị phân loại là pharmaceutical và cần đăng ký NPRA.
Danh Mục Mỹ Phẩm Được Phép Gửi Đi Malaysia
✅ Hàng được phép (phổ biến nhất):
- Skincare: Sữa rửa mặt, toner, serum, kem dưỡng ẩm, kem chống nắng SPF (khai báo đúng SPF value), mặt nạ, tẩy da chết
- Makeup: Son môi, phấn phủ, kem nền, mascara, kẻ mắt, má hồng, highlight
- Chăm sóc tóc: Dầu gội, dầu xả, serum tóc, dầu dưỡng tóc, thuốc nhuộm tóc (khai báo thành phần đầy đủ)
- Chăm sóc thân thể: Sữa tắm, kem dưỡng thân, lăn khử mùi, dầu massage
- Nước hoa: Parfum, EDP, EDT, EDC — cần lưu ý nước hoa có cồn >70% bị xếp vào dangerous goods, cần khai báo đặc biệt với carrier
- Sản phẩm cho trẻ em: Được phép nhưng NPRA kiểm tra kỹ hơn, đặc biệt với sản phẩm không chứa paraben/sulfate
⚠️ Hàng cần tư vấn trước khi gửi:
- Kem chứa hydroquinone >2% (cần kê đơn tại Malaysia)
- Sản phẩm chứa acid alpha hydroxy (AHA) nồng độ cao >10%
- Nước hoa cồn cao: cần khai báo đặc biệt với bộ phận dangerous goods
- Sản phẩm tuyên bố “trị mụn trứng cá, nám, tàn nhang” — có thể bị phân loại pharmaceutical
Yêu Cầu Nhãn Mác Mỹ Phẩm Nhập Khẩu Malaysia
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến mỹ phẩm bị giữ tại hải quan Kuala Lumpur. Checklist nhanh trước khi gửi:
| Thông tin trên nhãn | Yêu cầu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Tiếng Anh hoặc Malay | “Hydrating Face Serum” |
| INCI Ingredients | Danh sách đầy đủ, tên INCI | “Aqua, Niacinamide, Glycerin…” |
| Hướng dẫn sử dụng | Tiếng Anh/Malay | “Apply to cleansed face morning and night” |
| Hạn sử dụng | Ngày/tháng/năm hoặc PAO | “Best before: 12/2027” hoặc “12M” |
| Nhà sản xuất | Tên + địa chỉ | Tên công ty + địa chỉ Việt Nam |
| Nước xuất xứ | Bắt buộc | “Made in Vietnam” |
| Khối lượng tịnh | ml hoặc g | “30ml / 1.01 fl oz” |
Nếu sản phẩm chỉ có nhãn tiếng Việt, Việt An Express hỗ trợ in và dán sticker label tiếng Anh miễn phí cho lô hàng thương mại.
Bảng Giá Gửi Mỹ Phẩm Đi Malaysia
Mỹ phẩm được tính cước như hàng thông thường (không phụ phí đặc biệt, trừ nước hoa cồn cao):
| Trọng lượng | Cước phí (VNĐ) | Thời gian |
|---|---|---|
| Đến 0.5 kg | 276.000 | 2–4 ngày |
| 0.5 – 1 kg | 316.000 | 2–4 ngày |
| 1 – 2 kg | 397.000 | 2–4 ngày |
| 2 – 5 kg | 835.000 | 2–4 ngày |
| 21 – 50 kg (bulk/shop) | 105.000/kg | 2–4 ngày |
| 51 – 100 kg (bulk/shop) | 95.000/kg | 2–4 ngày |
| Trên 100 kg | 91.000/kg | 2–4 ngày |
(*) Liên hệ 0909 805 845 để nhận báo giá chính xác. Shop gửi đều đặn hưởng giá hợp đồng ổn định.
Giải Pháp Cho Shop Mỹ Phẩm Online Xuất Khẩu Sang Malaysia
Việt An Express hiện là đối tác logistics ưu tiên của hàng trăm shop mỹ phẩm online và thương hiệu OEM tại TP.HCM và Hà Nội gửi hàng sang Malaysia thường xuyên:
- Gom đơn hàng tuần: Tổng hợp nhiều đơn lẻ thành 1 lô để hưởng giá bulk, tiết kiệm 30–40% so với gửi từng gói riêng lẻ.
- Kiểm tra compliance miễn phí: Đội ngũ Việt An Express kiểm tra sản phẩm có tuân thủ ACD trước khi gửi — tránh rủi ro hàng bị giữ tại KL.
- Hỗ trợ chứng từ: Commercial Invoice, Packing List, CO Form D ASEAN (nếu cần để hưởng ưu đãi thuế ATIGA).
- Khai báo hải quan: HS code chuẩn cho từng loại mỹ phẩm, khai báo giá trị hợp lý để tối ưu thuế GST Malaysia.
Câu Hỏi Thường Gặp — Gửi Mỹ Phẩm Đi Malaysia
1. Mỹ phẩm Việt Nam có được nhập khẩu vào Malaysia không?
Hoàn toàn được. Malaysia áp dụng ASEAN Cosmetics Directive, không yêu cầu đăng ký trước với NPRA. Mỹ phẩm từ Việt Nam chỉ cần đáp ứng yêu cầu nhãn mác (tiếng Anh/Malay) và không chứa thành phần bị cấm là lưu hành tự do tại Malaysia.
2. Sản phẩm skincare không có nhãn tiếng Anh có gửi được không?
Có thể gửi nhưng cần dán nhãn phụ tiếng Anh trước khi gửi. Hải quan Malaysia yêu cầu nhãn có ít nhất tiếng Anh hoặc Bahasa Malaysia — nhãn chỉ có tiếng Việt sẽ bị giữ. Việt An Express hỗ trợ in và dán sticker label tiếng Anh miễn phí cho lô hàng thương mại trên 5kg.
3. Nước hoa gửi đi Malaysia có bị hạn chế không?
Nước hoa có thể gửi được nhưng cần khai báo đặc biệt. Nước hoa với nồng độ cồn cao (>70%) được phân loại là Dangerous Goods (Class 3 – Flammable Liquid) theo quy định hàng không IATA. Việt An Express có giấy phép vận chuyển Dangerous Goods, hỗ trợ khai báo đúng chuẩn — liên hệ trước để nhận hướng dẫn cụ thể.
4. Kem chứa hydroquinone có được gửi đi Malaysia không?
Kem chứa hydroquinone <2% được phép lưu thông như mỹ phẩm thông thường. Kem hydroquinone >2% bị phân loại là pharmaceutical tại Malaysia và yêu cầu kê đơn bác sĩ — không được gửi qua đường chuyển phát nhanh thương mại. Tư vấn chi tiết: 0909 805 845.
Thực phẩm Việt Nam — từ cà phê rang xay, mì Hảo Hảo, đến nước mắm, bánh kẹo truyền thống — đang ngày càng được cộng đồng người Việt tại Malaysia và người tiêu dùng bản địa ưa chuộng. Nếu bạn là shop thực phẩm online, doanh nghiệp xuất khẩu, hoặc muốn gửi quà đặc sản cho người thân tại Malaysia, bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin bạn cần trước khi gửi hàng.
- ✅ Nhận đa dạng mặt hàng thực phẩm: khô, đóng gói, đồ uống
- ✅ Hỗ trợ khai báo hải quan và nhãn mác theo chuẩn Malaysia
- ✅ Giao tận nơi toàn Malaysia — KL, Johor, Penang, Sabah, Sarawak
- ✅ Bay mỗi ngày, thời gian 2–4 ngày làm việc
Danh Mục Thực Phẩm Được Phép Gửi Đi Malaysia
Malaysia Food Safety and Quality Division (FSQD) quản lý thực phẩm nhập khẩu. Các loại thực phẩm chế biến đóng gói từ Việt Nam đều có thể gửi đi Malaysia, miễn đáp ứng yêu cầu nhãn mác và không vi phạm quy định halal.
Thực Phẩm Khô & Đóng Gói
- Mì ăn liền, bún phở đóng gói, miến: Phổ biến nhất, thông quan nhanh. Nhãn phải có tiếng Anh/Malay.
- Cà phê, trà: Cà phê rang xay, hòa tan, cà phê phin Việt Nam được ưa chuộng tại KL. Gửi được số lượng lớn.
- Gia vị, nước mắm, tương ớt, nước cốt dừa: Cần nhãn tiếng Anh ghi rõ thành phần và hạn sử dụng.
- Bánh kẹo: Kẹo dừa Bến Tre, bánh đậu xanh, bánh gạo, kẹo me — gửi được, khai báo đúng giá trị.
- Thực phẩm chức năng, ngũ cốc đóng gói: Hạt điều, hạt sen, nấm khô, gạo đóng gói — được phép, khai báo dạng “food product”.
- Đồ uống đóng chai/lon: Nước ép, nước trái cây, đồ uống năng lượng — cần khai báo volume và thành phần.
Thực Phẩm Cần Lưu Ý Đặc Biệt
- Thực phẩm chứa thịt heo (nem chua, xúc xích, patê lợn): Được phép nhưng bắt buộc dán nhãn “Non-Halal” rõ ràng. Thiếu nhãn có thể bị giữ hoặc tiêu hủy tại hải quan Malaysia.
- Nước mắm, mắm tôm, mắm ruốc: Được phép. Đóng gói kín, nhãn tiếng Anh ghi rõ là “fish sauce” hoặc “shrimp paste”.
- Thực phẩm chức năng, TPCN (thực phẩm bảo vệ sức khỏe): Cần kiểm tra với Việt An Express trước khi gửi — một số sản phẩm yêu cầu đăng ký với National Pharmaceutical Regulatory Agency (NPRA) Malaysia nếu có công dụng điều trị.
Thực Phẩm Không Được Gửi
- Thịt tươi sống, hải sản tươi chưa qua chế biến (yêu cầu giấy phép SPS và kiểm dịch động vật)
- Trái cây tươi nguyên quả (một số loại bị hạn chế — liên hệ tư vấn)
- Thực phẩm không có nhãn, không có hạn sử dụng
- Thực phẩm bị Malaysia cấm nhập khẩu vì lý do kiểm dịch thực vật
Yêu Cầu Nhãn Mác Thực Phẩm Nhập Khẩu Vào Malaysia
Đây là điểm quan trọng nhất — hàng bị giữ tại hải quan Malaysia phần lớn do vấn đề nhãn mác không đúng chuẩn:
- Ngôn ngữ: Nhãn phải có tiếng Anh hoặc tiếng Malay (Bahasa Malaysia). Nhãn chỉ có tiếng Việt sẽ bị từ chối.
- Thông tin bắt buộc: Tên sản phẩm, danh sách thành phần (ingredients), khối lượng tịnh, hạn sử dụng (best before / expiry date), tên và địa chỉ nhà sản xuất, nước xuất xứ.
- Halal/Non-Halal: Sản phẩm có nguồn gốc động vật không phải halal phải ghi rõ “Non-Halal” trên bao bì.
- Thực phẩm chức năng: Không được tuyên bố công dụng chữa bệnh trên nhãn nếu chưa được NPRA chấp thuận.
Việt An Express hỗ trợ kiểm tra nhãn mác và tư vấn cách dán nhãn phụ (sticker label) tiếng Anh lên sản phẩm trước khi gửi — miễn phí cho lô hàng thương mại.
Bảng Giá Gửi Thực Phẩm Đi Malaysia
Thực phẩm đóng gói được tính cước như hàng thông thường:
| Trọng lượng | Cước phí (VNĐ) | Thời gian |
|---|---|---|
| Đến 0.5 kg | 276.000 | 2–4 ngày |
| 0.5 – 1 kg | 316.000 | 2–4 ngày |
| 1 – 2 kg | 397.000 | 2–4 ngày |
| 2 – 5 kg | 835.000 | 2–4 ngày |
| 21 – 50 kg (bulk) | 105.000/kg | 2–4 ngày |
| 51 – 100 kg (bulk) | 95.000/kg | 2–4 ngày |
| Trên 100 kg (bulk) | 91.000/kg | 2–4 ngày |
(*) Bảng giá tham khảo. Liên hệ 0909 805 845 để nhận báo giá chính xác cho lô hàng thực phẩm của bạn.
Quy Trình Gửi Thực Phẩm Đi Malaysia Qua Việt An Express
- Liên hệ tư vấn: Mô tả loại thực phẩm, trọng lượng, điểm đến tại Malaysia. Việt An Express kiểm tra tính hợp lệ và báo giá trong vòng 15 phút.
- Chuẩn bị hàng: Đảm bảo thực phẩm đóng gói kín, nhãn mác đúng chuẩn (có tiếng Anh/Malay). Việt An Express hỗ trợ dán nhãn phụ nếu cần.
- Lấy hàng tận nơi: Xe tải đến nhà/kho lấy hàng tại TP.HCM, Hà Nội, và các tỉnh lân cận.
- Đóng gói & kiểm tra: Đóng gói chuyên nghiệp, kiểm tra nhãn mác lần cuối, khai báo hải quan xuất khẩu Việt Nam.
- Vận chuyển & tracking: Hàng bay đi Malaysia hằng ngày. Bạn nhận mã AWB để theo dõi trạng thái real-time.
- Giao tận tay: Đối tác của Việt An tại Malaysia giao đến địa chỉ người nhận trên toàn quốc.
Câu Hỏi Thường Gặp — Gửi Thực Phẩm Đi Malaysia
1. Gửi mì ăn liền, cà phê đi Malaysia có khó không?
Không khó. Đây là những mặt hàng thực phẩm chế biến phổ biến, thông quan nhanh tại Malaysia. Điều kiện duy nhất là nhãn bao bì phải có tiếng Anh hoặc tiếng Malay. Việt An Express có thể hỗ trợ dán sticker nhãn tiếng Anh nếu sản phẩm chỉ có nhãn tiếng Việt.
2. Thực phẩm có thịt heo (nem, xúc xích) gửi đi Malaysia được không?
Được, nhưng bắt buộc phải dán nhãn “Non-Halal” rõ ràng trên bao bì. Malaysia là quốc gia có đa số dân theo đạo Hồi nên kiểm soát nhãn mác halal/non-halal rất chặt. Hàng không có nhãn non-halal có thể bị giữ hoặc tiêu hủy tại cổng hải quan Kuala Lumpur.
3. Gửi thực phẩm chức năng (TPCN) đi Malaysia có được không?
Phụ thuộc vào loại sản phẩm. Thực phẩm bổ sung thông thường (vitamin, khoáng chất) được phép nhập khẩu cá nhân. Nếu sản phẩm có công bố công dụng điều trị bệnh, NPRA Malaysia yêu cầu đăng ký trước. Liên hệ Việt An Express để kiểm tra từng sản phẩm trước khi gửi.
4. Bao nhiêu kg thực phẩm thì bị đánh thuế nhập khẩu tại Malaysia?
Malaysia miễn thuế GST cho hàng có giá trị khai báo dưới 500 MYR (~2.7 triệu VNĐ). Với lô hàng thực phẩm thương mại giá trị cao hơn, thuế GST và thuế nhập khẩu (import duty) sẽ áp dụng theo HS code của từng mặt hàng. Việt An Express tư vấn cách khai báo để tối ưu chi phí thuế hợp lệ.

Gửi đồ điện tử đi Nhật từ Việt Nam — linh kiện, thiết bị điện, đồ điện tử tiêu dùng — phải tuân thủ quy định PSE mark (luật Electrical Appliance and Material Safety, Japan), TELEC certification cho thiết bị phát sóng vô tuyến, và quy định IATA nghiêm ngặt về pin lithium. Viet An Express chuyên tuyến Việt Nam–Nhật, dự kiến 5–8 ngày hàng không, giá từ 130.000đ/kg.
Hệ Thống Quản Lý Thiết Bị Điện Tử Tại Nhật: PSE & Các Quy Định Liên Quan
Nhật Bản có hệ thống quản lý an toàn thiết bị điện tử phức tạp và nghiêm ngặt, đặc biệt với hàng hóa bán lẻ cho người tiêu dùng. Hiểu đúng hệ thống này giúp shop và doanh nghiệp Việt Nam tránh vi phạm khi xuất hàng sang Nhật:
PSE Mark — Electrical Appliance and Material Safety Law (電気用品安全法)
PSE (Product Safety Electrical) là yêu cầu bắt buộc cho thiết bị điện bán tại thị trường Nhật. Có hai loại PSE mark khác nhau:
- PSE Diamond mark (◇ PSE): áp dụng cho Specific Electrical Appliances — danh sách 116 mặt hàng nguy hiểm cao (dây điện, ổ cắm, adapter AC, bộ ngắt mạch, đèn huỳnh quang…). Yêu cầu kiểm tra bởi bên thứ 3 được chứng nhận bởi METI (Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật). Nhà sản xuất/nhập khẩu phải đăng ký với METI.
- PSE Circle mark (〇 PSE): áp dụng cho Non-specific Electrical Appliances — danh sách 341 mặt hàng nguy hiểm thấp hơn (TV, máy tính, máy in, loa, điều hòa…). Cho phép tự đánh giá (self-declaration) nhưng nhà sản xuất/nhập khẩu phải có hồ sơ kiểm tra đầy đủ và đăng ký với METI.
Quan trọng: PSE mark là yêu cầu cho việc BÁN tại Nhật, không phải yêu cầu hải quan khi nhập khẩu. Nhập khẩu hàng mẫu (samples), hàng cá nhân sử dụng, hoặc hàng tái xuất khẩu không bắt buộc có PSE. Nhưng nếu hàng được bán cho người tiêu dùng Nhật, nhà nhập khẩu/distributor tại Nhật phải đảm bảo PSE compliance.
TELEC — Điều Kiện Cho Thiết Bị Phát Sóng Vô Tuyến
Nhật có luật Radio Law (電波法) yêu cầu chứng nhận TELEC (Technical Conformity Mark) cho tất cả thiết bị phát sóng vô tuyến bán tại Nhật — bao gồm:
- Thiết bị Wi-Fi (2.4GHz, 5GHz)
- Thiết bị Bluetooth
- Điện thoại di động, modem 4G/5G
- Bộ phát tín hiệu RF bất kỳ
Thiết bị không có TELEC mark bị cấm bán tại Nhật và có thể bị hải quan chặn khi nhập. Viet An Express tư vấn cụ thể theo từng loại thiết bị khi cần.
Xem thêm tổng quan dịch vụ gửi hàng đi Nhật tại trang gửi hàng đi Nhật Bản của Viet An Express.
Phân Loại Hàng Điện Tử Nhập Khẩu Vào Nhật
Không phải tất cả hàng điện tử đều cần PSE — hiểu đúng phân loại giúp shop và doanh nghiệp Việt Nam xác định mức độ phức tạp khi xuất hàng:
Nhóm 1: Linh kiện & phụ tùng (không cần PSE)
Linh kiện điện tử (IC chips, PCB boards, resistors, capacitors, connectors, module), phụ tùng thay thế, raw materials — không cần PSE vì không phải sản phẩm hoàn chỉnh bán cho người tiêu dùng. Nhập khẩu tương đối đơn giản.
Nhóm 2: Hàng mẫu (samples) để nghiên cứu
Mẫu hàng điện tử nhập để test, R&D, hoặc triển lãm — không bán cho người tiêu dùng — không bắt buộc PSE khi nhập. Cần khai báo rõ “Trade Samples — Not for Sale” trên chứng từ.
Nhóm 3: Sản phẩm điện tử hoàn chỉnh để bán lẻ
Đây là nhóm cần PSE/TELEC. Nhà nhập khẩu Nhật chịu trách nhiệm đảm bảo compliance. Doanh nghiệp Việt Nam xuất sang Nhật cần phối hợp với đối tác Nhật để xác nhận compliance status trước khi xuất hàng lần đầu.
Vận Chuyển Pin Lithium Đi Nhật: Quy Định IATA Nghiêm Ngặt
Pin lithium là phần phức tạp nhất khi vận chuyển điện tử quốc tế — bị kiểm soát chặt theo IATA Dangerous Goods Regulations (DGR) và IMDG Code vì nguy cơ cháy, phát nổ nếu bị hư hỏng hoặc chập mạch:
Phân loại pin lithium theo IATA
| Loại pin | UN Number | Giới hạn/đơn vị | Điều kiện hàng không |
|---|---|---|---|
| Pin lithium ion (thiết bị) | UN 3481 | ≤100Wh/pin; ≤2 pin/kiện (cargo) | Passenger & cargo aircraft (Section II) |
| Pin lithium ion rời (spare) | UN 3480 | ≤100Wh/pin; state of charge ≤30% | Cargo aircraft only >100Wh |
| Pin lithium metal (thiết bị) | UN 3091 | ≤2g lithium/pin | Passenger & cargo aircraft (Section II) |
| Pin >300Wh | UN 3480/3481 | >300Wh/pin | Cấm trên máy bay khách; cargo aircraft only với approval |
Tất cả pin lithium gửi qua đường hàng không phải có:
- UN 38.3 Testing Certificate: chứng nhận pin đã qua kiểm tra theo tiêu chuẩn UN 38.3 — bắt buộc
- State of Charge ≤30% đối với pin rời khi vận chuyển
- Packaging: không bị chập mạch, có túi zip hoặc tape kín các cực pin
- Dangerous Goods Declaration theo IATA — Viet An Express lo toàn bộ thủ tục DG khi khai báo
Bảng Giá Gửi Đồ Điện Tử Đi Nhật 2026
| Dịch vụ | Transit dự kiến | Giá cước tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Hàng không Express | 5–8 ngày làm việc | 130.000 – 200.000đ/kg | Linh kiện, thiết bị <50kg, mẫu hàng |
| Hàng không Cargo | 7–10 ngày làm việc | 100.000 – 130.000đ/kg | Lô linh kiện 50–200kg |
| Đường biển LCL | 10–16 ngày làm việc | 7.000.000 – 11.000.000đ/CBM | Thiết bị lớn, máy móc, không gấp |
Sản phẩm có pin lithium: phụ phí Dangerous Goods xử lý. Giá trên chưa bao gồm thuế nhập khẩu Nhật và phí customs clearance. Liên hệ để báo giá chi tiết theo loại hàng.
Hồ Sơ & Lưu Ý Khi Xuất Điện Tử Đi Nhật
- Commercial Invoice: mô tả chi tiết hàng hóa (model number, specification kỹ thuật), mã HS chính xác, giá trị FOB
- Technical specification sheet: hải quan Nhật thường yêu cầu spec sheet cho thiết bị điện tử — điện áp, công suất, tần số, chuẩn kết nối
- Certificate of Origin (Form VJ): để hưởng thuế ưu đãi VJEPA (hầu hết linh kiện điện tử từ Việt Nam: thuế 0%)
- UN 38.3 test report: bắt buộc nếu lô hàng có pin lithium
- Khai báo ECCN/export control: một số linh kiện cao cấp (chip AI, thiết bị mã hóa) có thể bị kiểm soát xuất khẩu theo quy định của Mỹ (EAR) hoặc Việt Nam — cần kiểm tra trước
Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gửi Đồ Điện Tử Đi Nhật
Q: Gửi điện thoại, tablet đi Nhật cho khách hàng được không?A: Được, nhưng thiết bị có Wi-Fi/Bluetooth cần TELEC certification để được BÁN tại Nhật. Gửi để sử dụng cá nhân (không bán lại) thì linh hoạt hơn. Pin lithium trong thiết bị cần đảm bảo dưới 100Wh và tuân thủ quy định IATA. Viet An Express tư vấn cụ thể theo model và số lượng.
Q: Linh kiện điện tử (PCB, chip, module) có cần PSE không?A: Linh kiện rời (components) không bán trực tiếp cho người tiêu dùng Nhật không cần PSE mark. Đây là nhóm hàng nhập khẩu tương đối đơn giản — cần chứng từ đầy đủ, khai báo đúng mã HS, và C/O Form VJ để hưởng thuế ưu đãi.
Q: Pin lithium rời (spare batteries) có gửi được không?A: Pin lithium rời (không gắn trong thiết bị) bị kiểm soát chặt hơn theo IATA UN 3480. Phải đảm bảo state of charge ≤30%, có UN 38.3 certificate, khai báo Dangerous Goods đúng. Với pin >100Wh/pin, chỉ cho phép trên cargo aircraft — không được gửi trên chuyến bay khách.
Q: Gửi máy biến áp, bộ nguồn (PSU) từ Việt Nam đi Nhật được không?A: Adapter AC và power supply thuộc nhóm Specific Electrical Appliances (PSE Diamond mark) — cần chứng nhận bên thứ 3. Tuy nhiên đây là yêu cầu để BÁN tại Nhật, không phải để nhập khẩu. Gửi hàng mẫu hoặc nhập kho không bán lẻ thì không bắt buộc PSE khi thông quan hải quan Nhật.
Q: Xuất khẩu điện tử từ Việt Nam có bị kiểm soát export control không?A: Hầu hết linh kiện và thiết bị điện tử thông thường không bị kiểm soát. Tuy nhiên một số sản phẩm công nghệ cao (chip AI tiên tiến, thiết bị mã hóa, thiết bị quân sự dual-use) có thể cần export license theo luật Việt Nam hoặc quy định của Mỹ nếu có công nghệ nguồn gốc Mỹ. Viet An Express tư vấn trường hợp cụ thể theo từng lô hàng.
Q: Gửi hàng điện tử đi Nhật đường biển hay hàng không tốt hơn?A: Đường hàng không phù hợp cho linh kiện giá trị cao, mẫu hàng cần gấp, hoặc lô <50kg. Đường biển LCL phù hợp cho thiết bị lớn (máy móc, thiết bị công nghiệp), không gấp, và tối ưu chi phí. Với thiết bị có pin lithium lớn (>100Wh), đường biển là lựa chọn an toàn hơn về mặt logistics.
Doanh nghiệp xuất khẩu linh kiện, thiết bị điện tử, và shop bán đồ điện tử sang Nhật Bản — liên hệ ngay Viet An Express qua hotline 0909.805.845 để được tư vấn compliance PSE/TELEC, xử lý Dangerous Goods pin lithium, và nhận báo giá cước vận chuyển tối ưu.

Gửi hàng cồng kềnh đi Nhật Bản — nội thất, thiết bị, hàng thủ công mỹ nghệ kích thước lớn — phù hợp nhất với vận chuyển đường biển LCL hoặc FCL. Từ cảng Hải Phòng hoặc TP.HCM đến cảng Osaka/Yokohama dự kiến 7–15 ngày, giá từ 6.500.000đ/CBM (LCL). Hàng gỗ và vật liệu thực vật cần đóng gói trên pallet đạt chuẩn ISPM 15. Viet An Express có kinh nghiệm 10+ năm vận chuyển đường biển tuyến Việt Nam–Nhật.
Hàng Cồng Kềnh Là Gì & Khi Nào Nên Gửi Đường Biển
Trong logistics quốc tế, “hàng cồng kềnh” (bulky cargo / oversized cargo) thường được định nghĩa theo một trong các tiêu chí sau:
- Trọng lượng: kiện hàng đơn lẻ > 50kg
- Kích thước: bất kỳ chiều nào > 120cm (chiều dài, rộng, hoặc cao)
- Thể tích: lô hàng tổng > 0.5 CBM
- Hàng không tiêu chuẩn: hình dạng bất thường không thể stack (máy móc, thiết bị)
Với hàng cồng kềnh đi Nhật, đường biển LCL hoặc FCL là lựa chọn hợp lý hơn hàng không vì:
- Chi phí thấp hơn 60–80% so với hàng không cho cùng khối lượng
- Không giới hạn kích thước (miễn đủ vào container)
- Phù hợp với hàng giá trị không quá cao, không cần giao gấp
- Nhiều hàng cồng kềnh (đồ gỗ lớn, máy móc) không thể vận chuyển hàng không do kích thước hoặc trọng lượng
LCL vs FCL — Chọn Dịch Vụ Nào Cho Hàng Cồng Kềnh Đi Nhật?
LCL (Less than Container Load) — Gom hàng lẻ
LCL phù hợp khi lô hàng chưa đủ để thuê nguyên container. Với tuyến Việt Nam–Nhật, tính phí theo CBM:
- Tối thiểu tính phí: 1 CBM (dù hàng nhỏ hơn)
- Quy đổi: 1 tấn = 1 CBM nếu hàng nặng hơn — áp dụng giá nào cao hơn
- Transit từ Hải Phòng/HCM → Osaka/Yokohama: dự kiến 7–12 ngày
- Phù hợp: lô từ 1–15 CBM
FCL (Full Container Load) — Container nguyên
FCL phù hợp khi lô hàng đủ lớn để lấp đầy 1 container hoặc khi cần bảo mật hàng hóa:
- Container 20′ (TEU): dung tích thực tế 25–27 CBM, tải trọng tối đa ~21.7 tấn
- Container 40′ (FEU): dung tích thực tế 55–67 CBM, tải trọng tối đa ~26.5 tấn
- Container 40′ HC (High Cube): dung tích 72–76 CBM — phù hợp hàng nhẹ cồng kềnh như nội thất gỗ
- Transit: dự kiến 8–14 ngày tùy cảng xuất phát và cảng đến Nhật
- Phù hợp: lô từ 15 CBM trở lên, hoặc khi cần độc lập container
Quy Định Nhật Về Hàng Cồng Kềnh — Gỗ, Nội Thất & ISPM 15
Nhật Bản là quốc gia có các quy định kiểm dịch thực vật (plant quarantine) nghiêm ngặt. Hàng xuất khẩu từ Việt Nam đi Nhật chứa vật liệu gỗ phải tuân thủ:
ISPM 15 — Tiêu Chuẩn Xử Lý Vật Liệu Đóng Gói Bằng Gỗ
ISPM 15 (International Standards for Phytosanitary Measures No. 15) yêu cầu tất cả vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet gỗ, crate gỗ, dunnage) phải được xử lý theo một trong hai phương pháp:
- HT — Heat Treatment: xử lý nhiệt ở tối thiểu 56°C trong ≥30 phút xuyên suốt chiều dày gỗ
- MB — Methyl Bromide: xông hơi methyl bromide (đang bị hạn chế nhiều nơi, không phải lựa chọn ưu tiên)
Sau xử lý, pallet/crate phải có IPPC mark (logo cây trong vòng tròn) kèm mã quốc gia (VN), mã tỉnh/thành, mã đơn vị xử lý, và ký hiệu phương pháp (HT hoặc MB). Viet An Express sử dụng nhà cung cấp pallet đạt chuẩn ISPM 15 — không cần khách hàng tự lo phần này.
Hàng nội thất gỗ — Japan Customs yêu cầu thêm
- Phytosanitary Certificate: cấp bởi Cục Bảo vệ Thực vật Việt Nam — xác nhận hàng đã qua kiểm dịch thực vật
- Mô tả loài gỗ: khai báo tên khoa học và thông thường của loại gỗ sử dụng (theo quy định CITES nếu áp dụng)
- CITES permit: bắt buộc nếu hàng làm từ gỗ CITES Appendix II/III (rosewood một số loài, teak…) — xin từ Cơ quan CITES Việt Nam
Bảng Giá Gửi Hàng Cồng Kềnh Đi Nhật 2026
| Dịch vụ | Cảng xuất → nhập | Transit dự kiến | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| LCL HCM → Osaka | Cát Lái → Osaka | 10–14 ngày | 6.500.000 – 9.500.000đ/CBM |
| LCL HCM → Yokohama | Cát Lái → Yokohama | 12–16 ngày | 7.000.000 – 10.000.000đ/CBM |
| LCL HN → Osaka | Hải Phòng → Osaka | 8–12 ngày | 6.500.000 – 9.000.000đ/CBM |
| FCL 20′ HCM → Osaka | Cát Lái → Osaka | 8–12 ngày | Liên hệ báo giá |
| FCL 40’HC HCM → Yokohama | Cát Lái → Yokohama | 10–14 ngày | Liên hệ báo giá |
Giá LCL chưa bao gồm: CFS charge (Container Freight Station), phí THC tại Nhật, customs clearance Nhật, giao nội địa Nhật. Viet An Express báo giá all-in theo yêu cầu.
Đóng Gói Hàng Cồng Kềnh Đúng Chuẩn Xuất Khẩu Đi Nhật
Đóng gói không đúng chuẩn là nguyên nhân chính gây hư hỏng hàng cồng kềnh trong vận chuyển đường biển — hàng trải qua rung động, va đập, độ ẩm cao trong suốt hành trình:
- Hàng gỗ, nội thất: bọc đệm mút/foam cho các góc và mặt dễ trầy xước; bọc màng co nhiệt chống ẩm; đặt trên pallet ISPM 15; chèn thanh gỗ cố định để tránh dịch chuyển trong container
- Hàng sứ, gốm, thủy tinh: mỗi item bọc bong bóng khí 5–6 lớp; đặt trong hộp carton double-wall với lớp foam chèn đầy; ghi “FRAGILE”, “THIS SIDE UP”, “DO NOT STACK” rõ ràng
- Hàng máy móc thiết bị: bọc màng chống ẩm VCI (Volatile Corrosion Inhibitor) để chống oxy hóa kim loại trong môi trường container biển; đặt trên pallet bắt vít chắc chắn
- Nhãn dán trên mỗi kiện: tên hàng (tiếng Anh), số kiện (1/10, 2/10…), trọng lượng tịnh/tổng, kích thước, tên người nhận Nhật, số B/L reference
Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gửi Hàng Cồng Kềnh Đi Nhật
Q: Gửi bàn ghế, sofa đi Nhật bán được không?A: Được. Nội thất từ Việt Nam được Nhật nhập khẩu với thuế 0% theo Hiệp định EPA Nhật–Việt Nam (VJEPA) nếu có C/O Form VJ. Hàng gỗ cần Phytosanitary Certificate và pallet đạt ISPM 15. Viet An Express hỗ trợ toàn bộ chứng từ xuất khẩu và vận chuyển đường biển.
Q: Thuế nhập khẩu nội thất vào Nhật là bao nhiêu?A: Theo VJEPA, thuế nhập khẩu hầu hết đồ nội thất (HS 9401, 9403) từ Việt Nam là 0% nếu có Certificate of Origin Form VJ. Không có VJEPA C/O, thuế MFN thường là 0–5.4% tùy loại. GST Nhật (JCT) 10% áp dụng riêng tại khâu nhập khẩu.
Q: LCL tính phí như thế nào? 1 bộ sofa nặng 80kg, kích thước 2m×1m×1m thì tính bao nhiêu CBM?A: 2×1×1 = 2 CBM. Trọng lượng thực 80kg = 0.08 tấn. LCL tính theo giá lớn hơn giữa CBM và tấn — trong trường hợp này tính 2 CBM. Với giá tham khảo 7,000,000đ/CBM, chi phí cước là ~14,000,000đ chưa bao gồm phí cảng và thông quan.
Q: Pallet ISPM 15 là gì và Viet An Express có cung cấp không?A: ISPM 15 là tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu pallet gỗ phải qua xử lý nhiệt để diệt sâu bọ trước khi xuất khẩu. Pallet đạt chuẩn có dấu IPPC. Viet An Express sử dụng pallet đạt chuẩn ISPM 15 cho tất cả lô hàng đường biển — khách hàng không cần tự chuẩn bị.
Q: Gửi hàng thủ công mỹ nghệ (tranh sơn mài, tượng gỗ lớn) đi Nhật có khó không?A: Hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam (tranh, tượng, đồ trang trí) nhập Nhật khá thuận lợi. Cần khai báo chất liệu cụ thể (gỗ loại gì, có sơn mài/lacquer không) và đảm bảo không phải hàng làm từ vật liệu CITES. Viet An Express tư vấn khai báo hải quan phù hợp cho từng loại sản phẩm.
Doanh nghiệp và shop online cần gửi hàng cồng kềnh đi Nhật Bản — liên hệ Viet An Express qua hotline 0909.805.845 để được tư vấn phương án vận chuyển (LCL/FCL), báo giá all-in, và hỗ trợ toàn bộ chứng từ xuất khẩu.