HOTLINE: 0909 805 845

Gửi Thực Phẩm Khô Đi Nước Ngoài: Bảng Tra Được/Cấm 2026

Bạn bán bánh tráng, cà phê, hạt điều hay đồ ăn vặt cho khách Việt ở nước ngoài. Câu hỏi đắt nhất không phải “cước bao nhiêu” mà là “lô này có qua được hải quan không”. Trong 28 ngày gần nhất, riêng nhóm thực phẩm khô đã có 1.093 tin nhắn về Việt An Express, trong đó 189 tin hỏi đúng một câu: “hàng này gửi được không?”.

Bài này trả lời câu đó bằng hai thứ: quy định gốc từ cơ quan quản lý của từng nước, và kinh nghiệm xử lý lô hàng thật của Việt An Express.

3 nhóm hàng khiến lô hàng bị giữ

Đây là ba lỗi lặp đi lặp lại nhiều nhất. Nếu bạn chỉ đọc một mục trong bài, hãy đọc mục này.

1. Chà bông, khô bò, thịt sấy — bị cấm ở cả bốn thị trường

Không phải do hãng vận chuyển khó tính. Bốn nước cấm vì bốn lý do độc lập, và lý do nào cũng nằm ngoài tầm can thiệp của bên gửi hàng:

  • Mỹ: Việt Nam đang có dịch tả lợn châu Phi (ASF) và cúm gia cầm độc lực cao (HPAI), đồng thời không nằm trong danh sách các vùng sạch lở mồm long móng (FMD) và dịch tả lợn cổ điển (CSF) của APHIS — bảng tình trạng dịch bệnh theo vùng cập nhật 12/08/2026 [4][14].
  • Đức và toàn EU: thịt và sản phẩm từ động vật (POAO) mang từ nước thứ ba vào EU bị cấm tuyệt đối; ngoại lệ duy nhất trong quy định là lượng nhỏ từ Faroe và Greenland [5].
  • Singapore: SFA chỉ cho nhập thịt có nguồn từ 21 quốc gia đã được phê duyệt. Việt Nam không nằm trong danh sách đó [9][10].
  • Úc: thịt phải sản xuất tại nước thuộc danh sách FMD-free. Danh sách 41 nước hiệu lực từ 18/03/2026 không có Việt Nam; riêng jerky thịt heo bị cấm tuyệt đối [12][13].

Hệ quả thực tế: một hộp chà bông nhét kèm trong thùng bánh kẹo có thể kéo cả lô vào diện kiểm tra, tiêu huỷ hoặc trả về — không chỉ riêng hộp chà bông đó.

2. Mì gói có gói thịt hoặc gói ruốc

Sợi mì là bột, thuộc nhóm thực vật, thường không vướng. Nhưng gói gia vị bên trong có chứa thịt thì cả gói mì bị xếp vào nhóm sản phẩm động vật. Phía Mỹ, CBP nêu rõ gói súp chứa thịt là “not admissible” [3]; EU dính lệnh cấm POAO [5]; Singapore vướng danh sách 21 nước [9]; Úc vướng điều kiện FMD-free [12][13].

Đây là lỗi phổ biến nhất vì người gửi nghĩ “chỉ là gói mì ăn liền”. Hải quan không đọc nhãn theo cách đó.

3. Gạo sống và ớt khô đi Úc — bị tiêu huỷ

Úc là thị trường khắt khe nhất trong bốn nước. Theo hướng dẫn của Cơ quan Biên phòng Úc, gạo sống và ớt khô nằm trong nhóm sẽ bị tiêu huỷ khi phát hiện trong bưu kiện [12]. Đồng thời:

  • Nhãn bưu kiện phải liệt kê từng món. Ghi “gift”, “present” hay “goods” không được chấp nhận.
  • Phí xử lý kiểm dịch A$94/kiện; mức phạt có thể lên tới A$7.280 và có khả năng bị truy tố. Đây là mức do cơ quan Úc công bố, tham khảo tại thời điểm 13/08/2026 — trước khi gửi lô hàng, bạn nên hỏi lại tư vấn viên Việt An Express để nắm mức phí và điều kiện đang áp dụng cho tuyến của mình.
  • Hàng không đạt điều kiện: tiêu huỷ hoặc trả về, chi phí do người gửi hoặc người nhận chịu.

(Nguồn: DAFF — hướng dẫn gửi hàng qua bưu điện, truy cập 13/08/2026.)

Bảng tra: hàng nào được, hàng nào cấm theo từng nước

⚠️ Bảng dưới mang tính tham khảo, cập nhật 08/2026. Quy định nhập khẩu thực phẩm thay đổi thường xuyên và phụ thuộc vào thành phần, cách chế biến, bao bì và nước sản xuất ghi trên nhãn. Vui lòng xác nhận với tư vấn viên Việt An Express trước khi gửi. Ký hiệu: ✅ thường đi được · ⚠️ có điều kiện, dễ bị kiểm · ❌ bị cấm.

Nhóm hàng 🇺🇸 Mỹ 🇩🇪 Đức / EU 🇸🇬 Singapore 🇦🇺 Úc
Bánh kẹo đóng gói ✅ Đồ nướng không hạn chế [1] ✅ Nếu phi động vật; nhân sữa hoặc thịt thì cấm [5] ⚠️ Nhóm processed food: 5kg / ≤SGD100 [9] ⚠️ Đóng gói thương mại, shelf-stable, không thịt [12]
Cà phê ✅ Rang: không giới hạn, phải khai [2] ✅ Không thuộc danh sách kiểm tăng cường với VN [6] ⚠️ Cần xác nhận — SFA không nêu đích danh ⚠️ Tối đa 10kg; cà phê chồn 1kg [12]
Trà ✅ Lá Camellia sinensis: không giới hạn [2] ⚠️ Miễn lượng nhỏ: 2kg khô / 5kg tươi (Đức) [7] ⚠️ Cần xác nhận — SFA không nêu đích danh ⚠️ Bao bì mới; trà thảo mộc ≤1kg mỗi loại [12]
Hạt điều, các loại hạt ⚠️ Phải đã luộc, rang, sấy hoặc nghiền [2] ✅ VN không nằm trong danh sách kiểm aflatoxin [6] ⚠️ “Nuts” nêu đích danh: 5kg / SGD100 [9] Hạt sống bị cấm; phải rang/chiên hoặc hút chân không [12]
Gia vị khô (tiêu, nghệ…) ⚠️ Hầu hết được; tránh lá và hạt cam chanh, sả rời [2] ⚠️ Chỉ ớt TƯƠI bị kiểm 50%, dạng khô không [6] ⚠️ Cần xác nhận — SFA không nêu đích danh ⚠️ Nhãn phải ghi tên khoa học đầy đủ [12]
Ớt khô ⚠️ Theo nhóm gia vị khô [2] ✅ Chỉ dạng tươi hoặc đông lạnh bị kiểm [6] ⚠️ Cần xác nhận — SFA không nêu đích danh Cấm, sẽ bị tiêu huỷ [12]
Mì, phở, bún khô (thuần chay) ⚠️ Cần xác nhận — không trang chính thức nào nêu đích danh ✅ Nếu không chứa thịt hoặc sữa [5] ⚠️ Cần xác nhận — SFA không nêu đích danh ⚠️ Thuần thực vật được phép [12]
Mì gói CÓ gói thịt / ruốc ❌ Gói súp chứa thịt “not admissible” [3] ❌ Dính lệnh cấm POAO [5] ❌ Thịt VN ngoài 21 nước được duyệt [9][10] ❌ Cần nước FMD-free, VN không có tên [12][13]
Gạo ⚠️ Cần xác nhận — liên quan mọt khapra, chưa xác minh được VN ✅ Không nằm trong danh sách kiểm với VN [6] ⚠️ Cần xác nhận — không xuất hiện trong bảng SFA Gạo sống bị cấm, sẽ bị tiêu huỷ [12]
Nước mắm, mắm tôm ⚠️ Thuộc quản lý FDA, cần Prior Notice [4] ⚠️ Cần xác nhận — chưa rõ có hưởng miễn trừ thuỷ sản 20kg ⚠️ Cần xác nhận — chưa rõ xếp vào nhóm nào ⚠️ Nấu chín thương mại, hộp kín, shelf-stable ≥6 tháng [12]
Chà bông, khô bò, thịt sấy ❌ VN có ASF và HPAI, không sạch FMD/CSF [4][14] ❌ Cấm tuyệt đối thịt từ nước thứ ba [5] ❌ Chỉ nhận thịt từ 21 nước được duyệt, không có VN [9][10] ❌ Cần nước FMD-free; jerky heo cấm tuyệt đối [12][13]
Tôm khô ⚠️ APHIS không quản đa số hải sản; vẫn thuộc FDA [4] ⚠️ Thuỷ sản chế biến, mức miễn ≤20kg [8] ⚠️ Nhóm seafood, trần 5kg [9][10] ⚠️ Được nếu khô hẳn, không côn trùng, không lẫn đất [12]
Cá khô, mực khô ⚠️ Như tôm khô [4] ⚠️ Như tôm khô [8] ⚠️ “Dried fish” được, mọi nguồn, trần 5kg [9][10] ⚠️ Bỏ đầu và ruột, ≤10kg, shelf-stable [12]
Yến sào ⚠️ Cần xác nhận — không có nguồn nêu trực tiếp về yến sào ⚠️ Cần xác nhận — quy định EU không nhắc yến sào ⚠️ 1kg mỗi người, mọi nguồn, không giới hạn giá trị [9] ❌ Chỉ qua diện “retorted goods”; ngoài ra tái xuất hoặc tiêu huỷ [15]
Nấm khô ✅ Không cần permit, chỉ kiểm tại cửa khẩu [11] ⚠️ Nấm rừng tối đa 2kg khô (Đức) [7] ⚠️ Cần xác nhận — SFA không nêu đích danh ⚠️ Chỉ một số loài; tra BICON theo tên khoa học [16]
Trái cây sấy ⚠️ “Most dried fruits are not allowed”; xoài, mít, chuối sấy KHÔNG có trong danh sách trắng [11b] ✅ Thanh long, đậu bắp chỉ bị kiểm khi ở dạng tươi [6] ⚠️ Cần xác nhận — SFA không nêu đích danh ⚠️ Chỉ loài được phép, khô kỹ, đã bỏ hạt [17]
TPCN, vitamin ⚠️ Được xếp là “food”; personal use khoảng 3 tháng, phải đạt chuẩn FDA [18] ⚠️ Đức có thể xếp thành thuốc theo Arzneimittelgesetz [7] ⚠️ HSA không cấp phép nhập health supplements [19] ⚠️ Tối đa 3 tháng dùng; ABF và TGA diễn đạt khác nhau, cần xác nhận [20]
Sữa, bơ, phô mai, trứng ⚠️ Theo quy tắc POAO của APHIS [4] ❌ Sữa và sản phẩm sữa: cấm từ nước thứ ba [5] ⚠️ Milk nằm trong nhóm processed food, trần 5kg [9] ❌ Cần nước FMD-free; trứng nguyên quả cần permit [12]

Ghi chú riêng cho thị trường Mỹ: danh sách trắng đồ sấy khô duy nhất mà APHIS nêu đích danh gồm beans, dates, figs, nuts (trừ chestnuts và acorns), okra, peas, raisins, Szechwan peppercorns. Xoài sấy, mít sấy, chuối sấy không nằm trong danh sách này — mà đây lại là ba mặt hàng shop Việt gửi nhiều nhất [11b].

Những ô ghi “cần xác nhận” là chỗ chúng tôi tra nhưng chưa tìm được văn bản chính thức nói rõ. Chúng tôi để nguyên thay vì đoán, và sẽ kiểm tra riêng cho từng lô khi bạn hỏi.

Kinh nghiệm thực tế từ Việt An Express

Phần trên là luật. Phần này là những gì chúng tôi thấy khi hàng thật đi qua tay mình.

Không có mặt hàng nào an toàn 100%. Đây là điều đầu tiên chúng tôi nói với mọi khách hàng. Kể cả một lô bánh kẹo đóng gói đúng chuẩn, khai đúng, đi cùng tuyến đã chạy trăm lần, vẫn có xác suất bị chọn kiểm ngẫu nhiên. Bất kỳ ai hứa chắc chắn hàng của bạn sẽ qua đều đang hứa thứ họ không kiểm soát được.

Nhóm khả năng đi trót lọt cao — theo quan sát vận hành của chúng tôi, lô hàng thuận lợi nhất hội đủ bốn đặc điểm:

  1. Khô — không ẩm, không dịch, không cần bảo quản lạnh.
  2. Đã qua chế biến — đã nấu, rang, sấy hoặc tiệt trùng, không phải nguyên liệu thô.
  3. Nguồn gốc thực vật hoặc hải sản — tránh hoàn toàn nhóm động vật trên cạn.
  4. Đóng gói rõ ràng, có nhãn mác — bao bì nguyên seal của nhà sản xuất, nhãn ghi thành phần và hạn dùng.

Càng thiếu đặc điểm nào trong bốn cái trên, rủi ro càng tăng.

Nhóm thường bị kiểm — bốn dấu hiệu khiến lô hàng bị bóc kiểm:

  • Hàng không rõ nguồn gốc — đóng túi nylon không nhãn, hàng nhà làm, không xác định được thành phần.
  • Hàng liên quan đến động vật — thịt, nội tạng, mỡ, trứng, sữa, và cả gói gia vị có chiết xuất thịt.
  • Chất cấm, chất kích thích, chất gây hại — thảo dược lạ, sản phẩm quảng cáo công dụng chữa bệnh, hàng chứa thành phần bị kiểm soát tại nước nhận.
  • Nghi ngờ khai sai giá trị — khai thấp bất thường so với mặt bằng của mặt hàng đó là dấu hiệu hải quan chú ý ngay.

Điều này có nghĩa gì với shop của bạn: nếu bạn bán nhiều SKU, hãy tách lô. Đừng gộp một hộp chà bông vào thùng bánh kẹo 20kg. Một món thuộc nhóm rủi ro có thể kéo cả thùng vào diện xử lý, và thiệt hại lúc đó không phải là món chà bông mà là 20kg bánh kẹo.

Hạn mức bạn đọc trên mạng là dành cho HÀNH KHÁCH, không phải hàng gửi

Đây là hiểu lầm tốn tiền nhất mà chúng tôi gặp.

Phần lớn con số “được mang bao nhiêu kg” trên các trang tiếng Việt được chép lại từ quy định dành cho hành khách xách tay qua sân bay. Hàng bạn gửi qua bưu kiện hoặc chuyển phát nhanh nằm ở một khung pháp lý khác — và ba cơ quan ở ba nước nói cùng một điều:

APHIS (Bộ Nông nghiệp Mỹ): “commodities intended for ‘personal use’ mean those in passenger baggage or passenger vehicles. Commodities sent by mail are regulated as ‘commercial’ use.” [4]

SFA (Cơ quan Thực phẩm Singapore): “You are deemed to be importing food for commercial sale even if you are receiving and selling food and/or food samples by parcel posts.” [10]

Nói ngắn gọn: hàng gửi qua bưu kiện được coi là hàng thương mại, kể cả khi số lượng nhỏ.

Hệ quả cho shop bán hàng: lô hàng bạn gửi cho khách không được hưởng hạn mức quà biếu. Phía Mỹ, FDA chỉ miễn Prior Notice khi một cá nhân gửi cho một cá nhân là người thân hoặc bạn bè. Shop gửi cho khách mua hàng là phải khai báo trước thời điểm gửi.

Phía Úc, DAFF còn yêu cầu nhãn bưu kiện liệt kê từng món; mô tả kiểu “gift”, “present” hay “goods” không được chấp nhận.

Nếu bạn đang lên kế hoạch dựa trên con số “được mang 10kg”, hãy kiểm tra lại xem con số đó lấy từ trang dành cho hành khách hay cho hàng gửi.

Đóng gói và nhãn mác — làm đúng ngay từ khâu này

Theo kinh nghiệm xử lý lô hàng của Việt An Express, phần lớn rủi ro giảm được nằm ở khâu đóng gói và khai báo, không phải ở khâu vận chuyển.

Về bao bì:

  • Giữ nguyên bao bì gốc của nhà sản xuất, còn seal. Bao bì có nhãn in sẵn thuyết phục hơn nhiều so với túi zip tự chia.
  • Hút chân không với các mặt hàng dễ hút ẩm: hạt, cá khô, mực khô, trái cây sấy.
  • Đóng thùng carton chắc, chèn kín để không xê dịch; hàng có mùi mạnh nên bọc thêm lớp chống rò mùi.
  • Không lẫn đất, cát, vỏ, lá — với thị trường Úc đây là lý do bị giữ hàng thường gặp.

Về nhãn mác:

  • Nhãn nên có tiếng Anh: tên sản phẩm, thành phần, khối lượng tịnh, hạn sử dụng, nước sản xuất, nhà sản xuất.
  • Với gia vị và thảo mộc đi Úc, nhãn cần ghi tên khoa học đầy đủ của nguyên liệu [12].
  • Kê khai chi tiết từng món trong lô, đúng tên và đúng số lượng. Không gộp thành “thực phẩm” chung chung.
  • Khai giá trị đúng theo giá bán thực tế. Khai thấp để giảm thuế thường khiến lô hàng bị đưa vào diện soi kỹ.
  • Kèm hoá đơn hoặc packing list khớp với nội dung khai.

Một nguyên tắc chung: hãy đóng gói sao cho nhân viên hải quan mở thùng ra là hiểu ngay bên trong là gì, mà không cần đoán.

Thuế nhập khẩu — chính sách thật của Việt An Express

Chúng tôi nói rõ để bạn tính đúng giá vốn:

  • Việt An Express không nhận bao trọn thuế nhập khẩu. Mọi lô hàng đều phải khai báo và đóng thuế theo quy định của nước nhận.
  • Một số tuyến có cơ chế ứng thuế cho hàng giá trị thấp. Đây là hỗ trợ thanh toán hộ, không phải cam kết miễn thuế, và không cam kết về việc truy thu về sau.
  • Nếu hải quan nước nhận tính mức thuế cao hơn dự tính, người nhận chịu phần chênh lệch. Việt An Express hỗ trợ hướng dẫn thủ tục và làm việc với hãng, nhưng không thay đổi được mức thuế cơ quan hải quan áp.

Với shop bán hàng, cách xử lý thực tế nhất là thống nhất trước với khách ai chịu thuế và phí phát sinh, ghi rõ trong điều khoản bán hàng. Việc này tránh được phần lớn tranh chấp khi hàng đã tới nơi.

Quy định chi tiết theo từng nước

Bảng trên là bản tra nhanh. Mỗi thị trường còn có thủ tục, giấy tờ và bảng giá riêng — xem bài chuyên sâu tương ứng. Lưu ý: các mức cước nêu trong những bài đó là giá tham khảo tại thời điểm đăng; cước thực tế thay đổi theo trọng lượng, tuyến và thời điểm, nên trước khi chốt đơn bạn hãy hỏi tư vấn viên để nhận con số đúng cho lô hàng của mình.

Mỹ

Canada

Singapore

Úc

Malaysia

Hàn Quốc

Đức / EU: hiện chúng tôi chưa có bài riêng cho thị trường Đức. Phần quy định EU trong bảng trên là nội dung đầy đủ nhất hiện có; nếu bạn gửi hàng đi Đức, hãy nhắn trực tiếp để được tư vấn theo mặt hàng cụ thể.

Cần kiểm tra mặt hàng trước khi gửi?

Shop bán thực phẩm Việt ra nước ngoài? Gửi ảnh mặt hàng qua Zalo OA để được kiểm tra trước khi gửi — chúng tôi soi nhãn, thành phần và tuyến đích rồi báo lại mức rủi ro thực tế, kèm mức cước đúng cho lô hàng của bạn tại thời điểm gửi.

Cần báo giá theo sản lượng? Nhắn Zalo OA hoặc gọi trực tiếp — phản hồi trong giờ làm việc.

Hoặc để lại thông tin, chúng tôi liên hệ lại trong giờ làm việc:

Nguồn tham chiếu

[n] Cơ quan Nguồn Truy cập
1 CBP Help help.cbp.gov — Article 1119 13/08/2026
2 USDA APHIS — coffee, tea, honey, nuts, spices aphis.usda.gov 13/08/2026
3 CBP Help — gói súp chứa thịt help.cbp.gov — Article 1432 13/08/2026
4 USDA APHIS — meats, poultry, seafood aphis.usda.gov 13/08/2026
5 European Commission — personal imports POAO, Reg (EU) 2019/2122 food.ec.europa.eu 13/08/2026
6 Reg (EU) 2019/1793 bản hợp nhất 02019R1793-20260218 eur-lex.europa.eu 13/08/2026
7 Zoll (Đức) — thực phẩm trong bưu kiện zoll.de 13/08/2026
8 Reg (EU) 2021/405 bản hợp nhất 03/09/2026 eur-lex.europa.eu 13/08/2026
9 SFA — danh mục thực phẩm được mang vào sfa.gov.sg 13/08/2026
10 SFA — nhập khẩu thương mại sfa.gov.sg 13/08/2026
11 APHIS ACIR — nấm acir.aphis.usda.gov 13/08/2026
11b APHIS — fruits & vegetables aphis.usda.gov 13/08/2026
12 ABF — What food can you bring in? (cập nhật lần cuối 22/09/2024) abf.gov.au 13/08/2026
13 DAFF — FMD-Free Country List (hiệu lực 18/03/2026) agriculture.gov.au 13/08/2026
14 APHIS — Animal Health Status of Regions (cập nhật 12/08/2026) aphis.usda.gov 13/08/2026
15 BICON — Birds’ nests bicon.agriculture.gov.au 13/08/2026
16 BICON — Mushrooms bicon.agriculture.gov.au 13/08/2026
17 BICON — Dried fruit bicon.agriculture.gov.au 13/08/2026
18 FDA — Personal Importation fda.gov 13/08/2026
19 HSA — Health Supplements overview hsa.gov.sg 13/08/2026
20 TGA — Personal Importation Scheme tga.gov.au 13/08/2026
DAFF — gửi hàng qua bưu điện agriculture.gov.au 13/08/2026
FDA — Prior Notice cho quà gửi bạn bè và người thân fda.gov 13/08/2026

Tuyến liên quan trong cluster Việt An Express

Rate this post