Trang này tập hợp điều khoản dịch vụ và biểu phí phụ thu theo mặt hàng đang áp dụng tại Việt An Express, cập nhật tháng 08/2026. Nội dung được rà soát định kỳ và có thể thay đổi theo quy định của hãng vận chuyển tại từng thời điểm — khi gửi hàng, vui lòng xác nhận lại với nhân viên kinh doanh.
Điều khoản dịch vụ vận chuyển quốc tế — Việt An Express
Nội dung dưới đây được trích từ điều khoản dịch vụ đang áp dụng (cập nhật tháng
08/2026) và có thể được điều chỉnh theo quy định của hãng vận chuyển
tại từng thời điểm. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để xác nhận điều khoản
áp dụng cho lô hàng cụ thể.
I. ĐIỀU KHOẢN CHUNG
- (Áp dụng cho tất cả các dịch vụ vận chuyển của Việt An Express)
- 1. Giá cước và cách tính
- Giá cước niêm yết của Việt An Express chưa bao gồm phụ phí nhiên liệu (FSC) và thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Giá cước công bố chưa bao gồm các loại thuế nhập khẩu và các khoản thuế, phí phát sinh tại quốc gia nhận hàng.
- Trọng lượng tính cước được xác định theo công thức trọng lượng thể tích là chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao, sau đó chia cho 5.000.
- Đối với các kiện hàng có trọng lượng trên 30kg, trọng lượng tính cước sẽ được làm tròn theo từng kilogram.
- Ví dụ: kiện hàng có trọng lượng thực tế là 31,1kg sẽ được làm tròn và tính cước là 32kg.
- Mức giá áp dụng cho các mặt hàng thông thường như quần áo, thực phẩm và mỹ phẩm có giá trị thấp.
- 2. Thời gian vận chuyển
- Thời gian vận chuyển được tính theo ngày làm việc và chỉ mang tính tham khảo, không phải là cam kết thời gian giao hàng.
- Thời gian giao hàng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như điều kiện thời tiết, quy trình thông quan, kiểm tra an ninh và chính sách của quốc gia nhận hàng.
- 3. Quy định đóng gói và chứng từ
- Đối với hàng hóa có chứa chất lỏng, kiện hàng bắt buộc phải được đóng gói bằng lớp mút xốp bảo vệ bên trong và thùng carton chắc chắn bên ngoài.
- Các lô hàng gửi đi Australia bắt buộc phải có Cam kết vận chuyển (CVCK) theo đúng quy định.
- Đối với doanh nghiệp gửi hàng đi Australia, CVCK phải có chữ ký người đại diện và đóng dấu công ty.
- Đối với cá nhân gửi hàng đi Australia, CVCK phải kèm theo bản sao căn cước công dân và cam kết đúng tên hàng, chủng loại và số lượng gửi đi.
- 4. Hàng hóa không nhận và miễn trừ trách nhiệm
- Việt An Express không nhận vận chuyển các mặt hàng như thuốc tây, chất lỏng, hàng có pin, chất dễ cháy, hàng nguy hiểm và các mặt hàng có áp suất nén.
- Việt An Express miễn tiếp nhận khiếu nại và miễn trách nhiệm giải quyết đối với các lô hàng là hàng giả hoặc các loại thực phẩm có chứa trứng, thịt, sữa, yến và các sản phẩm tương tự.
- Việt An Express không chịu trách nhiệm trong mọi trường hợp hàng hóa không được thông quan tại quốc gia đến.
- Mọi chi phí trả hàng về, thuế nhập khẩu và các khoản phí phát sinh (nếu có) sẽ do người gửi thanh toán toàn bộ.
- Trong trường hợp phát sinh thuế nhưng hàng hóa vẫn bị trả về hoặc bị hủy, người gửi vẫn có trách nhiệm thanh toán đầy đủ toàn bộ thuế và phí liên quan, không phân biệt lý do.
- 5. Thuế nhập khẩu (DHL – FedEx – UPS)
- Các hãng vận chuyển quốc tế như DHL, FedEx và UPS áp dụng hình thức giao hàng trước và thu thuế sau đối với người nhận.
- Trong trường hợp người nhận không thực hiện thanh toán thuế và phí, toàn bộ số tiền phát sinh sẽ bị truy thu lại cho người gửi, kể cả khi hóa đơn được gửi về sau vài tháng.
- Người gửi có trách nhiệm thanh toán đầy đủ mọi khoản thuế và phí phát sinh theo thông báo của hãng vận chuyển.
- 6. Hàng hóa có giá trị cao
- Các mặt hàng như trang sức, vòng tay, nhẫn và các loại hàng hóa có giá trị cao chỉ được hỗ trợ làm thủ tục hải quan cho mục đích xuất hàng.
- Cước vận chuyển đối với các mặt hàng này được tính theo biểu phí hàng hóa thông thường.
- Theo quy định của hãng vận chuyển, các mặt hàng có giá trị cao không thuộc danh mục nhận vận chuyển.
- Việt An Express không bồi thường theo giá trị hàng hóa trong mọi trường hợp mất mát hoặc hư hỏng phát sinh trong quá trình vận chuyển.
II. QUY ĐỊNH RIÊNG DỊCH VỤ HUB SINGAPORE
- (DHL SIN – FedEx SIN – UPS SIN)
- Trọng lượng và kích thước kiện hàng (re-weight) sẽ được cập nhật sau khi đại lý tại Singapore hoàn tất việc đo và phản hồi kết quả.
- Việc phát sinh chênh lệch trọng lượng hoặc kích thước có thể xảy ra do kiện hàng bị xô lệch trong quá trình trung chuyển.
- Chênh lệch cũng có thể phát sinh do kiện hàng kèm theo nhiều loại chứng từ như FDA, hóa đơn thương mại (Invoice), bảng dữ liệu an toàn (MSDS) và các giấy tờ liên quan khác.
- Sai số cân nặng có thể xuất hiện do sự khác biệt giữa các thiết bị cân điện tử tại từng khâu xử lý.
- Sự khác biệt giữa phương pháp đo thủ công và phương pháp đo laser tự động của hãng vận chuyển cũng có thể dẫn đến chênh lệch kích thước hoặc trọng lượng.
- Đối với hàng cân nặng, Việt An Express không tiếp nhận khiếu nại trong trường hợp trọng lượng sau Re-weight (gross-weight) chênh lệch so với trọng lượng ban đầu dưới 1kg.
- Đối với hàng volume-weight, Việt An Express không tiếp nhận khiếu nại trong trường hợp chênh lệch kích thước nằm trong phạm vi sai số cho phép từ ±1cm đến ±3cm.
III. QUY ĐỊNH ĐỀN BÙ VÀ KHIẾU NẠI
- 1. Trường hợp mất nguyên kiện hàng
- Trong trường hợp thất lạc toàn bộ kiện hàng, Việt An Express thực hiện hoàn lại cước vận chuyển và bồi thường theo giá trị khai báo ban đầu (Invoice đi kèm với lô hàng) với mức bồi thường tối đa là 2.650.000 VNĐ cho mỗi đơn hàng, tương đương 100 USD cho mỗi shipment.
- 2. Trường hợp mất mát nhỏ lẻ:
- Các trường hợp mất mát nhỏ lẻ bên trong kiện hàng sau khi kiện hàng đã rời khỏi kho Việt An Express không thuộc phạm vi tiếp nhận khiếu nại.
- Việt An Express chỉ hỗ trợ khách hàng gửi khiếu nại đến hãng vận chuyển quốc tế và không chịu trách nhiệm trực tiếp đối với các trường hợp mất mát này.
- Trong trường hợp hãng vận chuyển chấp thuận bồi thường, Việt An Express sẽ bồi thường cho khách hàng đúng theo mức bồi thường mà hãng chi trả.
- Trong trường hợp hãng vận chuyển từ chối bồi thường, Việt An Express được miễn toàn bộ trách nhiệm liên quan đến khiếu nại và bồi thường.
- 3. Trượng hợp báo mất khi vận đơn đã được cập nhật “Delivered”
- Khi trạng thái vận đơn đã được cập nhật là “Delivered”, Việt An Express không tiếp nhận khiếu nại và không thực hiện đền bù dưới bất kỳ hình thức nào.
- Sau khi vận đơn ở trạng thái “Delivered”, Việt An Express chỉ hỗ trợ tra soát thông tin giao hàng theo yêu cầu của khách hàng.
- Khách hàng có trách nhiệm cung cấp video camera tại khu vực giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm cập nhật trạng thái “Delivered” để phục vụ việc tra soát.
- Trong trường hợp khách hàng không cung cấp được bằng chứng hợp lệ, Việt An Express chỉ hỗ trợ tối đa từ 15% đến 25% cước vận chuyển và không bồi thường theo giá trị hàng hóa.
- 4. Trường hợp hàng không được nhập khẩu:
- Các mặt hàng là thực phẩm và mỹ phẩm bị cơ quan chức năng tiêu hủy do không đáp ứng quy định nhập khẩu sẽ không thuộc diện đền bù.
- 5. Các mặt hàng dễ vỡ nhưng không được đóng kiện gỗ theo quy định sẽ không thuộc diện đền bù.
- 6. Các mặt hàng dễ hư hỏng do đặc tính tự nhiên của sản phẩm sẽ không thuộc diện đền bù.
- Thời gian xử lý việc đền bù và khiếu nại được thực hiện trong khoảng từ 10 đến 30 ngày kể từ thời điểm hai bên thống nhất phương án giải quyết.
IV. PHỤ PHÍ & QUY ĐỊNH CỦA DHL EXPRESS
- Phụ phí nhiên liệu (FSC) được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên cước vận chuyển và các phụ phí khác, được cập nhật hàng tháng theo thông báo của DHL tại từng thời điểm.
- Phụ phí kiện quá khổ được áp dụng đối với kiện hàng có một chiều dài trên 100cm hoặc chiều thứ hai từ 80cm trở lên, với mức phí 810.000 VNĐ mỗi kiện, chưa bao gồm FSC và VAT.
- Phụ phí kiện quá trọng được áp dụng cho các kiện hàng có trọng lượng trên 70kg, với mức phí 3.170.000 VNĐ mỗi kiện, chưa bao gồm FSC và VAT.
- Phụ phí kiện không tiêu chuẩn được áp dụng cho các kiện hàng có hình trụ, bao bì mềm hoặc các loại hàng hóa khó xếp dỡ, với mức phí 615.000 VNĐ mỗi kiện, chưa bao gồm FSC và VAT.
- Phụ phí sai hoặc đổi địa chỉ được áp dụng trong trường hợp địa chỉ người nhận bị sai, thiếu thông tin hoặc thay đổi sau khi đã tạo vận đơn, với mức phí 400.000 VNĐ cho mỗi vận đơn, chưa bao gồm FSC và VAT.
- Phụ phí vùng sâu vùng xa (Remote Area) được áp dụng khi lấy hàng hoặc giao hàng tại các khu vực xa trung tâm, với mức phí 790.000 VNĐ mỗi kiện hoặc 13.500 VNĐ mỗi kg, tùy theo mức nào cao hơn.
- Phụ phí khu vực rủi ro hoặc điểm đến hạn chế được áp dụng đối với các lô hàng giao đến quốc gia hoặc khu vực có mức độ rủi ro cao, với mức phí 2.185.000 VNĐ mỗi kiện, chưa bao gồm FSC và VAT.
- Phụ phí hàng nguy hiểm theo tiêu chuẩn IATA được áp dụng cho các loại hàng hóa thuộc danh mục hàng nguy hiểm theo quy định IATA, với mức phí 2.800.000 VNĐ mỗi kiện.
- Phụ phí hàng nguy hiểm số lượng ngoại lệ (Excepted Quantity) được áp dụng cho các lô hàng thuộc diện số lượng ngoại lệ, với mức phí 280.000 VNĐ mỗi kiện.
- Phụ phí hàng ID8000 được áp dụng cho các mặt hàng tiêu dùng có chứa thành phần nguy hiểm nhẹ theo phân loại ID8000, với mức phí 690.000 VNĐ mỗi kiện.
- Phụ phí đá khô (Dry Ice – UN1845) được áp dụng đối với các kiện hàng có sử dụng đá khô để bảo quản, với mức phí 335.000 VNĐ mỗi kiện.
- Các mặt hàng thuộc danh mục cấm vận chuyển như hàng giả, thuốc tây, trang sức bằng vàng hoặc chất lỏng đóng gói không đạt tiêu chuẩn sẽ bị từ chối vận chuyển và không được hoàn cước trong mọi trường hợp.
- Chi tiết xem tại: https://mydhl.express.dhl/vn/vi/ship/surcharges.html
V. PHỤ PHÍ & QUY ĐỊNH CỦA FEDEX INTERNATIONAL
- Phụ phí nhiên liệu (FSC) được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên cước vận chuyển và các phụ phí liên quan, được cập nhật hàng tuần theo bảng FSC của FedEx tại từng thời điểm.
- Phụ phí chỉnh sửa địa chỉ được áp dụng khi địa chỉ người nhận bị sai hoặc thiếu thông tin và cần cập nhật lại, với mức phí 380.000 VNĐ cho mỗi vận đơn xuất khẩu (Export).
- Phí thanh toán hộ thuế và phí (Disbursement) được áp dụng khi FedEx ứng tiền thuế hoặc phí thay cho người nhận, với mức phí bằng 2,5% trên tổng số tiền thu hộ và có quy định mức thu tối thiểu 910.000nvđ.
- Phụ phí ngoài khu vực giao hàng (ODA) được áp dụng đối với các địa chỉ giao hàng nằm ngoài khu vực tiêu chuẩn của FedEx, với mức phí tính theo bảng khu vực do FedEx quy định.
- Bậc A: 110,000vnđ (chưa FSC và VAT) /Bill
- Bậc B: Mức min: 737,000vnđ (chưa FSC và VAT) /Bill Hoặc13,500vnđ (chưa FSC và VAT) /Kg
- Bậc C:Mức min: 956,000vnđ (chưa FSC và VAT) /Bill Hoặc 19,000vnđ (chưa FSC và VAT) /Kg
- Phụ phí xử lý bổ sung AHS: 885.000vnđ (chưa FSC và VAT) /Bill. Các đơn hàng bị AHS mức min tính cước là 18kg.
- – Bất kỳ vật phẩm nào không được bọc hoàn toàn bằng thùng bìa cứng(carton), bao gồm nhưng không giới hạn ở kim loại, gỗ, nhựa cứng, nhựa mềm (ví dụ: túi nhựa) hoặc bọt polystyrene mở rộng (ví dụ: xốp).
- – Bất kỳ vật phẩm hình trụ nào, chẳng hạn như thùng, trống, thùng hoặc lốp xe, không được đóng gói hoàn toàn trong thùng vận chuyển bằng bìa cứng.
- – Có cạnh dài nhất lớn hơn 120 cm, cạnh dài thứ hai lớn hơn 75 cm
- – Chu vi A= (Dài + (2xRộng + 2xCao)) > 265
- – khối lượng thực tế lớn hơn 24 kg
VI. PHỤ PHÍ & QUY ĐỊNH CỦA UPS
- Phụ phí nhiên liệu (FSC) được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên cước vận chuyển và các phụ phí liên quan, và được tính theo bảng FSC của UPS tại từng thời điểm.
- Phụ phí chỉnh sửa địa chỉ được áp dụng khi địa chỉ người nhận bị sai hoặc cần điều chỉnh thông tin, với mức tối thiểu 1.455.000vnd (chưa FSC&VAT) hoặc 365.000vnđ (chưa FSC&VAT) cho mỗi kiện hàng.
- Phụ phí vùng sâu vùng xa (Remote Area/ODA) được áp dụng khi lấy hàng hoặc giao hàng tại các khu vực xa trung tâm, với mức min: 870.000 vnđ (chưa FSC&VAT) /Bill, Hoặc 22.000vnđ (chưa FSC&VAT) /Kg nếu vượt mức min
- Phụ phí kiện bổ sung AHC: 550,000vnđ (chưa FSC&VAT) / Kiện
- Phụ phí kiện quá trọng được áp dụng đối với các kiện hàng có trọng lượng trên:
- PHÍ LPS (40kg): 2.133,000vnđ (chưa FSC&VAT)/ Kiện
- PHÍ OMS: 8.308,000vnđ (chưa FSC&VAT) / Kiện
- Phí thuế nhập khẩu được áp dụng trong trường hợp hàng hóa được giao trước và thu thuế sau, và sẽ được truy thu lại cho người gửi nếu người nhận không thực hiện thanh toán theo quy định.
VII. QUY ĐỊNH CHUNG ÁP DỤNG CHO TẤT CẢ PHỤ PHÍ
- Nguyên tắc áp phí được thực hiện theo quyết định của hãng vận chuyển và thường được thông báo sau quá trình khai thác, vì vậy Việt An sẽ thu theo đúng mức phí phát sinh thực tế do hãng áp dụng.
- Việc tính phí được áp dụng theo nguyên tắc cộng dồn, theo đó một kiện hàng có thể đồng thời bị áp dụng nhiều loại phụ phí khác nhau và không giới hạn số lượng phụ phí phát sinh.
- Thuế và VAT không được bao gồm trong các mức phụ phí niêm yết, và sẽ được tính bổ sung theo đúng quy định hiện hành tại thời điểm phát sinh.
- Việt An không chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc can thiệp vào việc áp dụng phụ phí của hãng vận chuyển, và khách hàng mặc định được hiểu là đã chấp thuận các khoản phí này khi sử dụng dịch vụ.
VIII. ĐIỀU KHOẢN CHẤP THUẬN
- Khi gửi hàng đến Việt An Express, Quý Khách được hiểu là đã đọc, hiểu rõ và mặc định đồng ý toàn bộ các điều khoản và quy định đã nêu ở trên.
- Việt An Express không tiếp nhận và không giải quyết bất kỳ khiếu nại nào nằm ngoài phạm vi các điều khoản đã được công bố.
- Việt An Express trân trọng cảm ơn Quý Khách Hàng đã tin tưởng và sử dụng dịch vụ.
Biểu phí phụ thu theo mặt hàng — tham khảo tháng 08/2026
Mức phụ thu dưới đây không cố định và thay đổi theo quy định của hãng vận
chuyển cùng thực tế khai thác tại sân bay. Con số chỉ mang tính tham khảo — vui lòng
báo trước mặt hàng để nhân viên kinh doanh Việt An Express xác nhận mức phụ thu tại
thời điểm gửi.
| Mặt hàng | Mức phụ thu tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng đông trùng,Safaron | 150.000/Kg | — |
| Nhang Trầm, bột trầm, các sản phẩm, chế phẩm từ trầm (không nhận trầm thịt) | 120.000/Kg | — |
| Loa xịn có giá trị cao và có pin | 1.000.000/ kiện | Lưu ý nếu kiện hàng nào > 1 loa thì hải quan sẽ phụ thu thêm từ 200-500k/1 cái loa tùy loại loa khác nhau. |
| Pin kèm thiết bị | 300 – 700.000/Kiện | Từ 1 – 5kg phụ thu 300k, từ 5 tới 22kg phụ thu 500k, từ 22-30kg phụ thu 700k |
| Đồng hồ thường | 50.000/Cái | — |
| Loa nhỏ cỡ lòng bàn tay | 300.000/Kiện | Lưu ý nếu kiện hàng nào > 1 loa thì hải quan sẽ phụ thu thêm từ 200-500k/1 cái loa tùy loại loa khác nhau. |
| Loa bình thường (không pin) | 500.000/Cái | Lưu ý nếu kiện hàng nào > 1 loa thì hải quan sẽ phụ thu thêm từ 200-500k/1 cái loa tùy loại loa khác nhau. |
| Hàng Máy móc không điện tử | 10.000/1kg | — |
| Máy Móc (Có Motor) | 500,000 – 1.000.000/Máy | — |
| Hàng Mỹ phẩm, TPCN (nước ngoài) | 30.000/kg | — |
| Phí Soi An Ninh kiện gỗ | 100k/kiện | — |
| Con Labubu | 50.000 to 500.000/ Con | Phụ thu tùy kích thước . Ops kiểm tra check case by case |
| Thuốc nhuộm, mực xăm | 300.000/Kiện | — |
| Hàng yến | 350.000/Kg | 1 Bill chỉ được đóng tối đa 1kg yến và yêu cầu đóng túi Zip bạc để hạn chế rủi ro |
| Nước hoa | 300.000/Kiện + 50.000/Chai | Từ 1 – 5kg phụ thu 300k, từ 5 tới 22kg phụ thu 500k, từ 22-30kg phụ thu 700k (Và cộng 50k/1 chai phí HQ) |
| Loa kẹo kéo | 700.000/Cái | Lưu ý nếu kiện hàng nào > 1 loa thì hải quan sẽ phụ thu thêm từ 200-500k/1 cái loa tùy loại loa khác nhau. |
| Phí Hun Trùng Hộ Đối Với Hàng Gỗ | 550.000/1 Lô Hàng | Áp dụng cho đường bay |
| Sơn móng tay, | 300 – 700.000/Kiện | Từ 1 – 5kg phụ thu 300k, từ 5 tới 22kg phụ thu 500k, từ 22-30kg phụ thu 700k |
| Túi, ví, giày da cá sấu | 100.000/Cái | — |
| Các loại gỗ (trừ Trầm, gió bầu) | 20.000/kg | — |
| Các loại thuốc nam tàu tiếng trung nước ngoài | 30.000/kg | — |
| Đông y, thuốc nam, thuốc bắc | 30.000/Kg | — |
| Máy ảnh (Nếu không pin) | 200.000/Máy | Máy ảnh có pin phụ thu 500-700k/1 cái |
| Sữa bột | 20.000/Kg | — |
| Hàng thịt trứng, mật ong | 10.000/kg | — |
| Một số mặt hàng Chất Lỏng khác như (mắm, syrup,dầu gội,…) | 100 – 300.000/Kiện (Case by case) | Hàng đặc biệt bị phụ thu An Ninh, bộ phận OPS Việt An sẽ chốt bill v à tư vấn hoặc tư vấn khi bị thu ở sân bay. |
| Elasten (Collagen, Filter) | 50.000/Hộp | — |
| Hàng yến hũ | 30.000/Kg | — |
| Sâm Hàn | 50.000/Hộp | — |
| Vòng đá, vòng trầm, vòng cẩm thạch,… | 50.000/Cái | — |
| SÁCH, BÁO,TẠP CHÍ, Giấy | 10,000đ/kg | — |
| Hàng que tét y tế,Hàng salonpas | 30.000/kg | — |
| Các loại dầu thoa (thuốc) | 30.000/kg | — |
| Phụ tùng ô tô, xe máy | 20,000đ/kg | — |
| Hạt giống | 30.000/kg | — |
| Lông mi giả, tóc giả | 20000đ/kg | — |
| Máy y tế, Máy dùng trong thẩm mỹ viện, máy triệt lông (tùy trị giá) | 1 – 2.000.000/Máy | — |
| Hàng khí nén xịt gia dụng (keo xịt tóc, xịt khử mùi…) | 300.000/Kiện | KHÔNG NHẬN BÌNH GAS, MÁY CÓ BÌNH GAS, CÁC LOẠI CHAI XỊT HÓA CHẤT |
- Phụ thu nhằm chi trả chi phí thủ tục xuất khẩu hàng khỏi Việt Nam, không mang
tính bảo đảm thông quan tại nước đến. - Một kiện hàng có thể phát sinh đồng thời nhiều loại phụ thu (nguyên tắc cộng dồn).
- Mức phụ thu chưa bao gồm VAT.
Mặt hàng của quý khách chưa có trong bảng?
Nhắn Zalo hoặc gọi
0909 805 845 để được kiểm tra trước khi gửi.