Bảng Giá Gửi Hàng Đi Mỹ 2026
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về bảng giá gửi hàng đi Mỹ năm 2026, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các gói dịch vụ hiện có, cước phí gửi hàng đi Mỹ, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến giá ship đi Mỹ.
Gửi 1kg đi Mỹ bao nhiêu?
Giá gửi 1kg đi Mỹ phụ thuộc vào gói dịch vụ mà bạn chọn. Dưới đây là bảng giá cho gói dịch vụ phổ biến nhất:
- Gói ePacket: khoảng 210.000 VNĐ
- Gói Air Economy: khoảng 210.000 VNĐ (cho hàng >5kg)
- Gói Air Express: giá đắt hơn 40-60% so với Air Economy
- Gói Sea: áp dụng cho hàng >50kg, giá rẻ nhất nhưng thời gian lâu hơn (25-40 ngày)
4 gói dịch vụ khác nhau thế nào?
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết 4 gói dịch vụ gửi hàng đi Mỹ:
| Gói dịch vụ | Thời gian vận chuyển | Giá gửi (tính trên 1kg) | Khi nào nên dùng |
|---|---|---|---|
| ePacket | 7-10 ngày | 210.000 VNĐ | Hàng nhẹ <2kg, chi phí thấp |
| Air Economy | 7-10 ngày | 210.000 VNĐ (cho hàng >5kg) | Hàng nặng hơn, tiết kiệm |
| Air Express | 3-5 ngày | Đắt hơn 40-60% so với Air Economy | Gửi hàng cần tốc độ |
| Sea | 25-40 ngày | Giá rẻ nhất cho >50kg | Hàng lớn, không gấp |
ePacket là gì?
ePacket là một dịch vụ vận chuyển quốc tế được phát triển cho phép gửi hàng nhẹ (dưới 2kg) giữa Mỹ và các quốc gia khác. Dịch vụ này thường được sử dụng cho các đơn hàng mua sắm trực tuyến, mang lại lợi ích như:
- Thời gian giao hàng nhanh chóng (7-10 ngày)
- Chi phí thấp (210.000 VNĐ cho 1kg)
- Tracking (theo dõi đơn hàng) dễ dàng
Volumetric weight tính như thế nào?
Volumetric weight (cân nặng thể tích) được tính theo công thức:
Volumetric weight = (Dài x Rộng x Cao) / 5000
Công thức này giúp xác định cân nặng của hàng hóa dựa trên kích thước, đặc biệt là khi hàng hóa nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian. Nếu volumetric weight lớn hơn trọng lượng thực tế, bạn sẽ bị tính phí theo weight volumetric.
Hàng >20kg gói nào rẻ nhất?
Đối với hàng hóa nặng hơn 20kg, gói dịch vụ Sea là lựa chọn rẻ nhất. Với thời gian vận chuyển từ 25-40 ngày, gói này thích hợp cho các mặt hàng lớn, không gấp và giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển. Giá cước cho gói này thường thấp hơn 50% so với các gói Air Economy và Air Express.
Phụ phí nào có thể phát sinh?
Khi gửi hàng đi Mỹ, có một số phụ phí có thể phát sinh, bao gồm:
- Fuel surcharge: Phụ phí nhiên liệu, thường được cập nhật hàng tuần.
- Remote area fee: Phí cho khu vực xa xôi, khi địa chỉ nhận hàng ở khu vực khó tiếp cận.
- Oversized fee: Phí cho hàng hóa quá kích thước quy định.
Section 321 tiết kiệm thuế bao nhiêu?
Theo quy định của Section 321, hàng hóa có giá trị dưới 800 USD sẽ được miễn thuế hoàn toàn khi nhập khẩu vào Mỹ. Điều này giúp người gửi hàng tiết kiệm đáng kể chi phí thuế và là một trong những lý do khiến nhiều người chọn gửi hàng qua dịch vụ này.
Nhận báo giá NET bằng cách nào?
Để nhận báo giá NET cho dịch vụ gửi hàng đi Mỹ, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Truy cập trang web vietanexpress.com/gui-hang-di-my.html.
- Điền các thông tin cần thiết về hàng hóa bạn muốn gửi.
- Liên hệ trực tiếp với hotline 0909.805.845 để nhận báo giá nhanh chóng và chính xác nhất.
Bảng giá gửi hàng đi Mỹ theo từng gói — Cập nhật Q2/2026
| Gói | 100g | 500g | 1kg | 2kg | 5kg | 10kg | 20kg | >21kg |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gói Tiêu Chuẩn | 300.000đ | 600.000đ | 1.200.000đ | 2.200.000đ | 4.500.000đ | 8.000.000đ | 15.000.000đ | Liên hệ |
| Gói Nhanh | 400.000đ | 800.000đ | 1.500.000đ | 2.800.000đ | 5.500.000đ | 10.000.000đ | 18.000.000đ | Liên hệ |
| Gói Cước Bảo Hiểm | 500.000đ | 1.000.000đ | 2.000.000đ | 3.500.000đ | 7.000.000đ | 12.000.000đ | 22.000.000đ | Liên hệ |
| Gói Siêu Tốc | 600.000đ | 1.200.000đ | 2.500.000đ | 4.000.000đ | 8.500.000đ | 15.000.000đ | 25.000.000đ | Liên hệ |
Cách tính cân nặng thực tế vs cân thể tích (Volumetric Weight)
Cân nặng thực tế là trọng lượng thực của gói hàng, trong khi cân nặng thể tích (Volumetric Weight) được tính dựa trên kích thước của gói hàng. Công thức tính cân nặng thể tích là:
Volumetric Weight (kg) = (Chiều dài (cm) × Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm)) / 5000
Ví dụ, nếu bạn có một thùng hàng có kích thước 60x40x30cm và nặng 5kg, bạn sẽ tính cân nặng thể tích như sau:
Volumetric Weight = (60 × 40 × 30) / 5000 = 144kg
Trong trường hợp này, bạn sẽ sử dụng cân nặng thể tích (144kg) để tính phí gửi hàng, vì nó lớn hơn cân nặng thực tế (5kg).
Phụ phí gửi hàng đi Mỹ — Các loại cần biết để không bị hóa đơn bất ngờ
Khi gửi hàng đi Mỹ, ngoài phí vận chuyển chính, bạn có thể gặp phải một số phụ phí khác. Dưới đây là một số loại phụ phí phổ biến:
- Fuel surcharge: Phí nhiên liệu thường được áp dụng để bù đắp chi phí nhiên liệu tăng cao.
- Remote area surcharge: Phí áp dụng cho những khu vực xa xôi, khó tiếp cận.
- Oversized surcharge: Phí cho các gói hàng có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn.
- Residential delivery surcharge: Phí cho việc giao hàng đến địa chỉ nhà ở thay vì địa chỉ thương mại.
Việc hiểu rõ các phụ phí này sẽ giúp bạn chuẩn bị ngân sách tốt hơn và tránh những hóa đơn bất ngờ khi gửi hàng đi Mỹ.
So sánh giá gửi hàng đi Mỹ — Viet An Express vs DHL vs FedEx vs UPS
| Công ty | 1kg | 5kg | 10kg |
|---|---|---|---|
| Viet An Express | 1.200.000đ | 4.500.000đ | 8.000.000đ |
| DHL | 1.500.000đ | 5.000.000đ | 9.500.000đ |
| FedEx | 1.800.000đ | 5.500.000đ | 10.000.000đ |
| UPS | 1.600.000đ | 5.200.000đ | 9.800.000đ |
Những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian cũng như chính sách của từng công ty. Hãy liên hệ trực tiếp để biết thêm chi tiết và chính xác nhất.
Liên hệ với chúng tôi
Để biết thêm thông tin chi tiết về bảng giá gửi hàng đi Mỹ 2026 và các dịch vụ của chúng tôi, hãy liên hệ với Vietanexpress qua hotline 0909.805.845 hoặc truy cập vào trang gửi hàng đi Mỹ để được tư vấn tận tình.